Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft 1. Klasse Nord 2026 27

Cập nhật ngày: 04.10.2026 21:08:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Gols 2 (RtgØ:1664, HS1: 7 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Bruckner, Walter1666AUT1619900+110
2Samek, Nico1662AUT1683977½11,521614
3Traudtner, Michael1630AUT168398511221467
4Pittnauer, Maria1304AUT½0,511437
5Bohnenstingl, Clemens1659AUT5300065111111633
6Steffan, Erich1667AUT16389391111200
  2. Parndorf 2 (RtgØ:1635, HS1: 5,5 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Hinterberger, Johann1669AUT1613324+110
2Meszar, Thomas1687AUT1603507½11,521647
3Pollreisz, Stefan1610AUT16343130011673
4Müllner, Maximilian1570AUT1681206½0,511618
5Kutschker, Alexander1574AUT1605950½0,511657
6Ni, Miller1538AUT16955921111531
7Ni, Guidong1512HUN170027451111437
  3. Wulkaprodersdorf 2 (RtgØ:1728, HS1: 5,5 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Selinger, Günter1681AUT1611160-1121625
2Zeman, Christian Ing.1707AUT1612808½½121603
3Glavanich, Johann1673AUT16199261111610
4Kain, Gerhard1618AUT1613383½11,521499
5Piribauer, Konrad1850AUT16135961111647
  4. Ströck Kittsee 2 (RtgØ:1544, HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Fink, Helmut1633AUT162594210121589
2Fabo, Juraj Ing.1570SVK½00,521511
3Strangl, Michal1488AUT5300056630011339
4Bernat, Daniel1485AUT53001735110121415
5Forstner, Eduard1200AUT0011667
  5. Sauerbrunn 2 (RtgØ:1555, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Mohl, Robert1519AUT16080370½0,521670
2Radel, Andreas Dr.1359AUT½0,511570
3Friedman, Ozzy Isaac1339AUT5300004161111488
4Platzer, James0AUT0011485
5WMKUnger, Eva1647AUT16124840011850
6Nagel, David1625AUT16807060011681
7Herndlbauer, Walter1428AUT16076500011618
  6. Antau 1 (RtgØ:1556, HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Moser, Elias1587AUT530022797-0021687
2Sowa, Arthur1657AUT1630458½½121618
3Ajdini, Liridon1448AUT16979940011630
4Eter, Lisa Marie1437AUT530023521½00,521408
5Ludwig, Christian1531AUT16912100011538