Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes.3º Silver45 11.10.2026 Cập nhật ngày: 12.10.2026 01:29:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Education license (until 31.12.2023)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Leal, Vitor Manuel Nunes | | BRA | 2140 | DXC |
| 2 | | dos Santos, Agnaldo José | | BRA | 1783 | DXC |
| 3 | | Guerino, Maria Alice Veron Guerino | | BRA | 1660 | Floriana |
| 4 | | Andrade Cavalcante, Ana Julia Alves | | BRA | 1659 | |
| 5 | | Nantes Harb, Miguel Romero | | BRA | 1558 | |
| 6 | | Nascimento, Adailton Morais | | BRA | 1184 | |
| 7 | | Oliveira Filho, Antono Marcos da Silva | | BRA | 1159 | |
| 8 | | Bezerra, Erivaldo | | BRA | 1113 | DXC |
| 9 | | Arcanjo, João Pedro de Souza | | BRA | 1095 | Vargas |
| 10 | | Pereira, Carolina Isabella Schaffer | | BRA | 1029 | Rio Bte |
| 11 | | Dias, Felipe Ranzi | | BRA | 1027 | |
| 12 | | Barbosa, Tiago Buin | | BRA | 0 | |
| 13 | | da Silva, Pedro Henrique Borges | | BRA | 0 | Alvaro |
| 14 | | e Silva, Livia Correa | | BRA | 0 | |
| 15 | | Marinho, Guilherme Ferreira | | BRA | 0 | |
| 16 | | Maroto, Isabely Campos | | BRA | 0 | Alvaro |
| 17 | | Moré, José Fabiano | | BRA | 0 | SEI |
| 18 | | Moré, Pedro Bieleski | | BRA | 0 | SEI |
| 19 | | Rocha, Davi de Lima | | BRA | 0 | Alvaro |
| 20 | | Rocha, Deivid Lima | | BRA | 0 | Alvaro |
|
|
|
|