Icelandic Team Championship 2026-27 - Premier League

Ban Tổ chứcSkaksamband Islands
Liên đoànIceland ( ISL )
Trưởng Ban Tổ chứcGunnar Bjornsson
Tổng trọng tàiDadi Omarsson
Phó Tổng Trọng tàiIA Sigurdardottir, Hallfridur 2314746
Trọng tàiIA Asgrimsson, Olafur Sigurbjorn 2305178, IA Hafthorsson, Jon Ulfur 2323206, Johannsdottir, Johanna Bjorg 2303108, NA Bjarkason, Brynjar 2322455
Thời gian kiểm tra (Standard)90/40 + 15 + 30 sec/incr.
Địa điểmReykjavik
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/08 đến 2027/03/06
Rating trung bình / Average age2198 / 43
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.10.2026 18:11:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Giải/ Nội dungÚrvalsdeild, 1st div, 2nd div., 3rd div, 4th div.
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b HS1  HS2  HS3 
1Taflfélag Reykjavíkur *  * 4½63½678270
2Skákdeild Breiðabliks3½ *  * 4½4767250
3Skákdeild KR23½ *  * 5½6½6623,50
4Skákdeild Fjölnis4½42½ *  * 6½4621,50
5Taflfélag Garðabæjar211½1½ *  * 52110
6Taflfélag Vestmanneyja12243 *  * 1120

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)