Icelandic Team Championship 2026-27 - Premier League Cập nhật ngày: 11.10.2026 18:11:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Úrvalsdeild, 1st div, 2nd div., 3rd div, 4th div. |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm tất cả các vòng đấu
| 1. Ván ngày 2026/10/08 lúc 19:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Taflfélag Reykjavíkur | Skákdeild Breiðabliks | 4½ | : | 3½ |
| 2 | Skákdeild Fjölnis | Skákdeild KR | 2½ | : | 5½ |
| 3 | Taflfélag Garðabæjar | Taflfélag Vestmanneyja | 5 | : | 3 |
| 2. Ván ngày 2026/10/09 lúc 19:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Skákdeild Breiðabliks | Taflfélag Vestmanneyja | 6 | : | 2 |
| 2 | Skákdeild KR | Taflfélag Garðabæjar | 6½ | : | 1½ |
| 3 | Taflfélag Reykjavíkur | Skákdeild Fjölnis | 3½ | : | 4½ |
| 3. Ván ngày 2026/10/10 lúc 11:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Skákdeild Fjölnis | Skákdeild Breiðabliks | 4 | : | 4 |
| 2 | Taflfélag Garðabæjar | Taflfélag Reykjavíkur | 2 | : | 6 |
| 3 | Taflfélag Vestmanneyja | Skákdeild KR | 2 | : | 6 |
| 4. Ván ngày 2026/10/10 lúc 17:30 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Skákdeild Breiðabliks | Skákdeild KR | 4½ | : | 3½ |
| 2 | Taflfélag Reykjavíkur | Taflfélag Vestmanneyja | 7 | : | 1 |
| 3 | Skákdeild Fjölnis | Taflfélag Garðabæjar | 6½ | : | 1½ |
| 5. Ván ngày 2026/10/11 lúc 11:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Taflfélag Garðabæjar | Skákdeild Breiðabliks | 1 | : | 7 |
| 2 | Taflfélag Vestmanneyja | Skákdeild Fjölnis | 4 | : | 4 |
| 3 | Skákdeild KR | Taflfélag Reykjavíkur | 2 | : | 6 |
| 6. Ván ngày 2027/03/03 lúc 19:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Skákdeild Breiðabliks | Taflfélag Reykjavíkur | | : | |
| 2 | Skákdeild KR | Skákdeild Fjölnis | | : | |
| 3 | Taflfélag Vestmanneyja | Taflfélag Garðabæjar | | : | |
| 7. Ván ngày 2027/03/04 lúc 19:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Taflfélag Vestmanneyja | Skákdeild Breiðabliks | | : | |
| 2 | Taflfélag Garðabæjar | Skákdeild KR | | : | |
| 3 | Skákdeild Fjölnis | Taflfélag Reykjavíkur | | : | |
| 8. Ván ngày 2027/03/05 lúc 19:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Skákdeild Breiðabliks | Skákdeild Fjölnis | | : | |
| 2 | Taflfélag Reykjavíkur | Taflfélag Garðabæjar | | : | |
| 3 | Skákdeild KR | Taflfélag Vestmanneyja | | : | |
| 9. Ván ngày 2027/03/06 lúc 11:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Skákdeild KR | Skákdeild Breiðabliks | | : | |
| 2 | Taflfélag Vestmanneyja | Taflfélag Reykjavíkur | | : | |
| 3 | Taflfélag Garðabæjar | Skákdeild Fjölnis | | : | |
| 10. Ván ngày 2027/03/06 lúc 17:30 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Skákdeild Breiðabliks | Taflfélag Garðabæjar | | : | |
| 2 | Skákdeild Fjölnis | Taflfélag Vestmanneyja | | : | |
| 3 | Taflfélag Reykjavíkur | Skákdeild KR | | : | |
|
|
|
|