Abergavenny Junior Chess Tournament U10

Cập nhật ngày: 27.09.2026 17:24:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abergavenny CC

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/11/27 lúc 14.30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
13Xu, Zirui13104 0 - 14 Deng, Clara13991
220Yeo, Felix03 0 - 13 Chan, Josh08
312Jindal, Aarav02½ 0 - 13 Mandadapu, Akshara12994
417Tang, On Yin02 0 - 12 Kunche, Yoganjali13102
55Aliev, Gael02 1 - 02 Protheroe, Aled016
613Kendall, Harry02 1 - 02 Lumb, Joshua014
79Choudhary, Dylan02 1 - 01 Carter, Ayfee07
819Tovey, Nia-Haf01 0 - 11 Blight-Pitt, Rowan06
915Mahoney, Chance00 1 miễn đấu 
1010Hanan, Noushad01 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1111Howard, Dafydd0½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1218Thomas, George01½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại