Abergavenny Junior Chess Tournament U10 Cập nhật ngày: 27.09.2026 17:24:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abergavenny CC
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/11/27 lúc 13.00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Deng, Clara | 1399 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Choudhary, Dylan | 0 | 9 |
| 2 | 6 | | Blight-Pitt, Rowan | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Xu, Zirui | 1310 | 3 |
| 3 | 4 | | Mandadapu, Akshara | 1299 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Yeo, Felix | 0 | 20 |
| 4 | 8 | | Chan, Josh | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Aliev, Gael | 0 | 5 |
| 5 | 16 | | Protheroe, Aled | 0 | 1 | 1 - 0 | ½ | | Kunche, Yoganjali | 1310 | 2 |
| 6 | 18 | | Thomas, George | 0 | ½ | + - - | ½ | | Howard, Dafydd | 0 | 11 |
| 7 | 14 | | Lumb, Joshua | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Carter, Ayfee | 0 | 7 |
| 8 | 15 | | Mahoney, Chance | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Hanan, Noushad | 0 | 10 |
| 9 | 12 | | Jindal, Aarav | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Tang, On Yin | 0 | 17 |
| 10 | 19 | | Tovey, Nia-Haf | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Kendall, Harry | 0 | 13 |
|
|
|
|