Nach dem Grunddurchgang wird ein Play-Off gespielt!
Termine: 12.03.2027, 02.04.2027 und 16.04.2027

NÖ Weinviertel 2. Klasse 2026/27

Cập nhật ngày: 11.10.2026 19:25:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: NÖ.-Schachverband

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SV Hausbrunn 1 (RtgØ:1864, HS1: 4 / HS2: 6)
Lãnh đội: Mag. Franz Juraczka
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1CMJuraczka, Franz Mag.2104AUT160071011221496
2MKDanner, Lambert1980AUT13058401½1,521609
3Turetschek, Nico1810AUT16483810½0,521643
4Wiedermann, Martina1561AUT162475011221409
  2. SG Mistelbach/Altlichtenwarth 2 (RtgØ:1664, HS1: 2 / HS2: 4,5)
Lãnh đội: Klemens Rohringer
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Rohringer, Klemens1685AUT164809801121551
2Leuthner, Gerhard1775AUT163570001121532
3Kindl, Christian Mag.1591AUT1618610½½121439
4Patzner, Wilhelm1605AUT16540201111000
5Gindl, Josef1589AUT1645307½0,511349
  3. SG Bisbg/Korneuburg 5 (RtgØ:1691, HS1: 2 / HS2: 4)
Lãnh đội: Alexander Ehrentraut
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Broneder, Kurt1803AUT16547300011758
2Radike, Florian1703AUT169808700021705
3Nagy, Simon0HUN11221577
4Raffer, Paul1489AUT5300034231½1,521633
5Bendl, Felix1768AUT1679635½0,511745
  4. SG Bisamberg/Kobg 4 (RtgØ:1530, HS1: 2 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: Thomas Lohr
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Kretschy, Norbert1598AUT16547640012104
2Lohr, Thomas DI1526AUT169041800021835
3Kretschy, Herbert1664AUT16331551½1,521752
4Dilberovic, Sandro1332AUT5300082980011561
5Gebert, Michael0AUT5300183581111674
7Kapfer, Norbert0AUT1111536
  5. VHS Strasshof 2 (RtgØ:1548, HS1: 2 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: Ing. Gerhard Weindl
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Schmölz, Thomas1691AUT16855541½1,521833
2Hovorka, Walter Dr.1622AUT5300217071½1,521793
3Ipsmiller, Philipp1485AUT530022690½00,521576
4Schmidt, Wolfram0AUT0011605
5Weindl, Gerhard Ing.1394AUT16429520012104
  6. SV Stockerau 4 (RtgØ:1544, HS1: 2 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: DI Arnold Weiß
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Kriha, Jonas1617AUT½0,511708
2Kriha, Christian1709AUT1670166+110
3Mekyna, Alexander1441AUT53001563410121627
4Mekyna, Matthias1393AUT5300189270½0,521486
5Kotelawala, Mahinda1410AUT5300180560011685
6Hold, Thomas1349AUT½0,511589
  7. SV Wolkersdorf 4 (RtgØ:1704, HS1: 1 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: Martin Stöckl
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Koller, Wolfgang M1758AUT5300002701111803
2Semrad, Paul1693AUT16763421½1,521684
3Stoeckl, Johannes1674AUT166008000021000
4Stöckl, Martin1536AUT53000341500021245
5Kühnert, Wolfgang1690AUT5300136901111526
  8. SV Zwerndorf 3 (RtgØ:1725, HS1: 1 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: Johann Dobesch
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Kaufmann, Johann1708AUT1653997½0,511617
2Hansi, Otmar1479AUT162587000021221
3Gruenwald, Manfred1380AUT5300146701111393
4Dobesch, Johann1745AUT1653962½0,511768
5Bahner, Werner1716AUT16539541111703
6Löschnauer, Eugen1730AUT1654012½0,511489