Annemasse 2026 - AMATEURS - Annemasse 2026

Cập nhật ngày: 17.10.2026 21:04:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sharly Chess 4128

Giải/ Nội dungMAITRES, ACCESSION, AMATEURS, BLITZ, RAPIDE
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 1, Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtgLĐV1V2 HS1  HS2  HS3 
1CIUTAD Axel1299FRA 26w1 9b100
2DOMENECH WANG Martin1299FRA 27w1 17b100
3FERRERO Auguste1299FRA 28b1 8w100
4LEYTON Lucas1587FRA 21w1 11b100
5DRUGMAND Francois1515BEL 22w1 12b100
6LAMBARKI Kenzi1498FRA 23w1 14b100
LORJOUX Louis1495FRA 24b1 13w100
MORGAN Jesus Alberto1490SUI 25w1 3b100
MANSI Vincent1484SUI 30b1 1w100
PRAK Jorany1476FRA 31w1 15b100
11VIARD Ismael1470FRA 32w1 4w100
12LADES Elliott1456FRA 33b1 5w100
PRAK Vattana1453FRA 34w1 7b100
ALBRECHT Erwan1452FRA 35b1 6w100
15VIARD Jonas1299FRA 29b1 10w100
16MAIZIERES Philippe1399FRA 17w½ 18b0,500,5
17OSTER Jean-Marie1536FRA 16b½ 2w0,500,5
18LESCUYER Stephane1514FRA 19b½ 16w0,500,5
19MINAL Bhosale1399IND 18w½ 20b0,500,5
20DU ROSCOAT Hermes1299FRA -½ 19w0,500,5
21CONEGGO Daniel1399FRA 4b0 30w001
22MEYER Liam1399FRA 5b0 33w001
23RAINETEAU Elisabeth1399FRA 6b0 35w001
24SEINIGER Ozge1399FRA 7w0 26b001
25TINARRAGE MARZAIS Agathe1399FRA 8b0 27b001
26SANCHEZ CHESTOPALKO Ruben1473FRA 1b0 24w001
27SAFRANIONEK Paul1465FRA 2b0 25w001
BUCHER Ludovic1459FRA 3w0 31b001
29LORJOUX Vlad1411FRA 15w0 32b001
30BOUFFET Takeshi1299FRA 9w0 21b001
31CHABOD Valentin1299FRA 10b0 28w001
32DELANNE DOMINGUEZ Elena1299FRA 11b0 29w001
33LAMBARKI Jade1299FRA 12w0 22b001
34MARCON Clement1299FRA 13b0 -1001
35SANTOS Arthur1299FRA 14w0 23b001
36PARNY Gabriel1299FRA -0 -0001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)