Annemasse 2026 - AMATEURS - Annemasse 2026

Cập nhật ngày: 19.10.2026 19:04:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sharly Chess 4128

Giải/ Nội dungMAITRES, ACCESSION, AMATEURS, BLITZ, RAPIDE
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
18MANSI, Vincent14843 1 - 03 VIARD, Ismael147011
216ALBRECHT, Erwan14522½ 1 - 02½ MORGAN, Jesus Alberto14907
36LORJOUX, Louis14952 0 - 12½ LAMBARKI, Kenzi14985
424TINARRAGE MARZAIS, Agathe13992 0 - 12 LEYTON, Lucas15871
52OSTER, Jean-Marie15362 1 - 02 SEINIGER, Ozge139923
627CIUTAD, Axel12992 1 - 02 PRAK, Jorany14769
729DOMENECH WANG, Martin12992 0 - 12 PRAK, Vattana145315
833MARCON, Clement12992 1 - 02 MINAL, Bhosale139921
931FERRERO, Auguste12991½ 1 - 01½ DRUGMAND, Francois15153
1014LADES, Elliott14561½ 1 - 01½ MAIZIERES, Philippe139919
114LESCUYER, Stephane15141½ 1 - 01 SANCHEZ CHESTOPALKO, Ruben147310
1212SAFRANIONEK, Paul14651 1 - 01 BOUFFET, Takeshi129925
1328DELANNE DOMINGUEZ, Elena12991 0 - 11 BUCHER, Ludovic145913
1422RAINETEAU, Elisabeth13991 1 - 01 LORJOUX, Vlad141117
1518CONEGGO, Daniel13991 1 - 01 SANTOS, Arthur129937
1620MEYER, Liam13991 1 - 01 VIARD, Jonas129938
1730DU ROSCOAT, Hermes1299½ 1 - 00 MENAA, Zyed129935
1826CHABOD, Valentin12990 0 - 10 PARNY, Gabriel129936
1934MEDROUA, Isaac12990 1 - 00 LAMBARKI, Jade129932