Annemasse 2026 - AMATEURS - Annemasse 2026

Cập nhật ngày: 20.10.2026 19:49:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sharly Chess 4128

Giải/ Nội dungMAITRES, ACCESSION, AMATEURS, BLITZ, RAPIDE
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
115PRAK, Vattana14532 0 - 12 MANSI, Vincent14848
29PRAK, Jorany14762 0 - 12 VIARD, Ismael147011
321MINAL, Bhosale13991½ ½ - ½1½ OSTER, Jean-Marie15362
43DRUGMAND, Francois15151½ 0 - 11½ ALBRECHT, Erwan145216
57MORGAN, Jesus Alberto14901½ 1 - 01½ LESCUYER, Stephane15144
65LAMBARKI, Kenzi14981½ 1 - 01½ LADES, Elliott145614
71LEYTON, Lucas15871 1 - 01½ FERRERO, Auguste129931
825BOUFFET, Takeshi12991 0 - 11 LORJOUX, Louis14956
913BUCHER, Ludovic14591 0 - 11 CIUTAD, Axel129927
1029DOMENECH WANG, Martin12991 1 - 01 MEYER, Liam139920
1133MARCON, Clement12991 1 - 01 RAINETEAU, Elisabeth139922
1223SEINIGER, Ozge13991 1 - 01 DELANNE DOMINGUEZ, Elena129928
1324TINARRAGE MARZAIS, Agathe13991 1 - 01 VIARD, Jonas129938
1419MAIZIERES, Philippe1399½ 1 - 0½ DU ROSCOAT, Hermes129930
1532LAMBARKI, Jade12990 0 - 10 SANCHEZ CHESTOPALKO, Ruben147310
1635MENAA, Zyed12990 0 - 10 SAFRANIONEK, Paul146512
1717LORJOUX, Vlad14110 1 - 00 CHABOD, Valentin129926
1836PARNY, Gabriel12990 0 - 10 CONEGGO, Daniel139918
1937SANTOS, Arthur12990 1 miễn đấu 
2034MEDROUA, Isaac12990 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại