Annemasse 2026 - AMATEURS - Annemasse 2026

Cập nhật ngày: 19.10.2026 18:10:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sharly Chess 4128

Giải/ Nội dungMAITRES, ACCESSION, AMATEURS, BLITZ, RAPIDE
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
111VIARD, Ismael14701 1 - 01 LEYTON, Lucas15871
214LADES, Elliott14561 ½ - ½1 DRUGMAND, Francois15153
316ALBRECHT, Erwan14521 ½ - ½1 LAMBARKI, Kenzi14985
46LORJOUX, Louis14951 0 - 11 PRAK, Vattana145315
531FERRERO, Auguste12991 ½ - ½1 MORGAN, Jesus Alberto14907
68MANSI, Vincent14841 1 - 01 CIUTAD, Axel129927
738VIARD, Jonas12991 0 - 11 PRAK, Jorany14769
82OSTER, Jean-Marie1536½ 1 - 01 DOMENECH WANG, Martin129929
94LESCUYER, Stephane1514½ 1 - 0½ MAIZIERES, Philippe139919
1030DU ROSCOAT, Hermes1299½ 0 - 1½ MINAL, Bhosale139921
1110SANCHEZ CHESTOPALKO, Ruben14730 0 - 10 SEINIGER, Ozge139923
1212SAFRANIONEK, Paul14650 0 - 10 TINARRAGE MARZAIS, Agathe139924
1326CHABOD, Valentin12990 0 - 10 BUCHER, Ludovic145913
1428DELANNE DOMINGUEZ, Elena12990 1 - 00 LORJOUX, Vlad141117
1518CONEGGO, Daniel13990 0 - 10 BOUFFET, Takeshi129925
1620MEYER, Liam13990 1 - 00 LAMBARKI, Jade129932
1722RAINETEAU, Elisabeth13990 1 - 00 SANTOS, Arthur129937
1833MARCON, Clement12990 1 miễn đấu 
1936PARNY, Gabriel12990 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2035MENAA, Zyed12990 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2134MEDROUA, Isaac12990 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại