Annemasse 2026 - ACCESSION - Annemasse 2026

Cập nhật ngày: 20.10.2026 19:49:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sharly Chess 4128

Giải/ Nội dungMAITRES, ACCESSION, AMATEURS, BLITZ, RAPIDE
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11ALCANTARA, Eliyakim19203 1 - 03 CARVALHO, Noe186613
29NEEL PRAKASH NANKANI, 18833 ½ - ½3 DOAN, Hoang Minh18936
317ALSAIED, Nizar18433 0 - 13 ALCANTARA, Levanah18848
414ROUILLER, Leonard18602½ 0 - 12½ CHEVILLON, Manon19082
526SEMPE, Pierre17922½ 0 - 12½ JOURDAIN, Louis19024
630ABED-MERAIM, Gaetan17852½ ½ - ½2½ EGLI, Urs188010
73DANEK, Victor19022 1 - 02½ LY, Dylan183919
85MOUGENOT, Sacha18962 1 - 02 SCHWARTZ, Alexandre175134
937GENELLE ROOS, Malo17212 ½ - ½2 POORNA SRI M.K, 188011
1018PAHUD, Kylian18402 1 - 02 FELFLY, Kyle174236
1120LESCUYER, Clement18332 ½ - ½2 LOGIE, Matthieu170941
1223EMAN P D, 18162 1 - 02 MICHEL, Jean-Claude170942
1327CONRAD, Vincent17902 1 - 02 GIRARD, Herve161061
1428HY, Robin17902 ½ - ½2 NURBEK KYZY, Aibiike157164
157HILDWEIN, Kenji18861½ ½ - ½1½ RICHARD, Maxime171040
1648BARTHEL, Lukas16801½ 0 - 11½ CAZEAUX, Didier187412
1715PARNY, Mathieu18571½ 0 - 11½ HASANNUDIN, Zenathan Adnin169944
1852ROTH, Antoine16531½ 0 - 11½ SASVATHA A, 183021
1922MUNCK, Loris18251½ 1 - 01½ HERMA-WINNEM, Gabriel161656
2024CARIO, Ella17931½ 1 - 01½ TINARRAGE, Xavier152468
2173BOCQUENET-DROUODE, Isis14781½ 0 - 11½ CHEVILLON, Ines179325
2235ALBRECHT, Robin17461½ 1 - 01½ BASCH, Dario160762
2316DUJARDIN, Pascal18461 1 - 01 ADNIN, Rafa Azkario162554
2451TAYLOR, Lisa16641 0 - 11 SHAHMAMMADLI, Ramiz178929
2533DU ROSCOAT, Come17541 0 - 11 TRAPPLER, Noe164853
2659DELANNE-DOMINGUEZ, Leo16131 0 - 11 VAN BRUGGEN, Hubert171939
2771BUFFET-DITTA, Theodore15111 0 - 11 GAUDISSARD, Dominique169745
2875GROSSET-BOURBANGE, Andre14351 0 - 11 GENELLE ROOS, Anna168147
2950MANSOUR, Ilyes16661 ½ - ½1 KALISKI, Elisabeth141976
3067MALTSEV, Artem15381 1 - 0½ CANALI, Robert177032
3146SEMPE, Timeo1686½ + - -½ SAGNARD, Florent161557
3269SOYER, Adam1523½ 0 - 1½ THIEBAUT, Loic167849
3360DAVIS LEV, 16110 1 - 0½ DURANTON, Alice149572
3466RENARD, Stephane15520 0 - 10 PASTOR ZUCCOLO, Matteo170843
3570DUGUET NAKAYAMA, Lucien15180 1 miễn đấu 
3665REMPE, Lennik15610 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3731DITTMAR, Michael17750 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3858SIEGEL, Felix16140 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3955ADHVAAN OSWAL, 16220 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4063BEEDASSEE, Zadig15990 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4138POTZY, Christophe17210 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4274HUBERT, Dominique14721 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại