Annemasse 2026 - ACCESSION - Annemasse 2026

Cập nhật ngày: 19.10.2026 19:10:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sharly Chess 4128

Giải/ Nội dungMAITRES, ACCESSION, AMATEURS, BLITZ, RAPIDE
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11ALCANTARA, Eliyakim19201 1 - 01 EMAN P D, 181623
222MUNCK, Loris18251 ½ - ½1 CHEVILLON, Manon19082
33DANEK, Victor19021 1 - 01 CHEVILLON, Ines179325
424CARIO, Ella17931 ½ - ½1 JOURDAIN, Louis19024
55MOUGENOT, Sacha18961 1 - 01 HY, Robin179028
629SHAHMAMMADLI, Ramiz17891 0 - 11 DOAN, Hoang Minh18936
77HILDWEIN, Kenji18861 ½ - ½1 ABED-MERAIM, Gaetan178530
833DU ROSCOAT, Come17541 0 - 11 ALCANTARA, Levanah18848
99NEEL PRAKASH NANKANI, 18831 1 - 01 SCHWARTZ, Alexandre175134
1035ALBRECHT, Robin17461 ½ - ½1 EGLI, Urs188010
1111POORNA SRI M.K, 18801 1 - 01 FELFLY, Kyle174236
1237GENELLE ROOS, Malo17211 1 - 01 CAZEAUX, Didier187412
1313CARVALHO, Noe18661 1 - 01 TRAPPLER, Noe164853
1459DELANNE-DOMINGUEZ, Leo16131 0 - 11 ALSAIED, Nizar184317
1518PAHUD, Kylian18401 1 - 01 NURBEK KYZY, Aibiike157164
1668TINARRAGE, Xavier15241 ½ - ½1 LY, Dylan183919
1776KALISKI, Elisabeth14191 0 - 11 LESCUYER, Clement183320
1875GROSSET-BOURBANGE, Andre14351 0 - 1½ ROUILLER, Leonard186014
1969SOYER, Adam1523½ 0 - 1½ SEMPE, Pierre179226
2052ROTH, Antoine1653½ 1 - 0½ CANALI, Robert177032
2116DUJARDIN, Pascal18460 1 - 00 TAYLOR, Lisa166451
2250MANSOUR, Ilyes16660 0 - 10 SASVATHA A, 183021
2327CONRAD, Vincent17900 1 - 00 DAVIS LEV, 161160
2454ADNIN, Rafa Azkario16250 1 - 00 POTZY, Christophe172138
2556HERMA-WINNEM, Gabriel16160 1 - 00 VAN BRUGGEN, Hubert171939
2640RICHARD, Maxime17100 ½ - ½0 BASCH, Dario160762
2757SAGNARD, Florent16150 0 - 10 LOGIE, Matthieu170941
2842MICHEL, Jean-Claude17090 1 - 00 RENARD, Stephane155266
2961GIRARD, Herve16100 1 - 00 PASTOR ZUCCOLO, Matteo170843
3044HASANNUDIN, Zenathan Adnin16990 1 - 00 DUGUET NAKAYAMA, Lucien151870
3167MALTSEV, Artem15380 1 - 00 GAUDISSARD, Dominique169745
3246SEMPE, Timeo16860 ½ - ½0 DURANTON, Alice149572
3371BUFFET-DITTA, Theodore15110 1 - 00 GENELLE ROOS, Anna168147
3448BARTHEL, Lukas16800 1 - 00 HUBERT, Dominique147274
3573BOCQUENET-DROUODE, Isis14780 ½ - ½0 THIEBAUT, Loic167849
3665REMPE, Lennik15610 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3731DITTMAR, Michael17750 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3858SIEGEL, Felix16140 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3955ADHVAAN OSWAL, 16220 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4063BEEDASSEE, Zadig15990 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4115PARNY, Mathieu18570 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại