Annemasse 2026 - MAITRES - Annemasse 2026 Cập nhật ngày: 17.10.2026 21:06:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sharly Chess 4128
| Giải/ Nội dung | MAITRES, ACCESSION, AMATEURS, BLITZ, RAPIDE |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 1, Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 52 | CM | AARUSH A B | 2165 | IND | * | * | | | | | | | |
| 62 | | ANIRUDH R | 2115 | IND | * | | | | | | | | |
| 7 | MI | ARADHYA, Garg | 2430 | IND | * | * | | | | | | | |
| 91 | | BOURLOIS, Mael | 1943 | FRA | | * | | | | | | | |
| 97 | | NICOLAS, Marius | 1909 | FRA | miễn đấu | | | | | | | | |
| 67 | | PETER ANAND, A | 2069 | IND | * | | | | | | | | |
| 58 | MF | REMPE, Jonas | 2133 | GER | * | * | | | | | | | |
| 90 | MFF | SAPARYA GHOSH | 1947 | IND | * | * | | | | | | | |
|
|
|
|