Annemasse 2026 - MAITRES - Annemasse 2026

Cập nhật ngày: 19.10.2026 19:45:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sharly Chess 4128

Giải/ Nội dungMAITRES, ACCESSION, AMATEURS, BLITZ, RAPIDE
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
19MISRIHARI L, 23973 ½ - ½3 GMIPENG, Li Min25601
26MIHARSH SURESH, 24593 1 - 03 JAGESIA DAKSH, 232321
32GMISASIKIRAN, Krishnan25202½ ½ - ½3 MFFAVAREL, Julien230827
445CMSNEHAL, Bhosale21962½ 0 - 12½ MIPETROVSKIY, Vadym24763
523MFLAIGNEL, Quentin23152½ ½ - ½2½ MIWALDHAUSEN GORDON, Frederick24655
614MIJIN, Yueheng23552½ 1 - 02½ CMDEEPAK AMBATTU, Rithvik229131
74MIMOSESOV, Danyil24722 1 - 02 MFLE GEAY, Joachim230229
88MFVALLEE, Louis24082 1 - 02 MFLI, Dominique229830
932MIFGUNAWARDHANA, Devindya Oshini22912 ½ - ½2 MFNEMITZ, Alfred239510
1011MFBELKAID, Sohan23872 1 - 02 MIFPANDEY SRISHTI, 226335
1134MFTURESHBAYEV, Anuar22702 0 - 12 MIDI NICOLANTONIO, Lucas237713
1238MFSAURABH ANAND, 22442 ½ - ½2 GMIERDOGDU, Aziz Mert234815
1316MIHARI MADHAVAN N B, 23452 ½ - ½2 CMDAYAL, Samar222739
1441GMFLUONG PHUONG HANH, 22162 1 - 02 MFDAAKSHIN ARUN, 234117
1546MFSAMMONS, Evan21862 1 - 02 MFGAUTIER, Anand233419
1620MFGELAS, Christophe23312 1 - 02 MFFSHARVAANICA A S, 220643
1722MFGUT, Lionel23222 1 - 02 SCHNELL, Simon221342
1824MFMANI, Sarbartho23112 1 - 02 CMPRUDHVI KUMAR V, 214554
1926CMKUMARESH A, 23102 1 - 02 CMALAUKIK SINHA, 218347
2028MFGUT, Raphael23042 0 - 12 PETER ANAND, A206967
2112MICHAN, Kim Yew23791½ 1 - 02 MFFBHAGYASHREE PATIL, 195089
2253BHAT SANNIDHI RAMAKRISHNA, 21651½ ½ - ½1½ MFJAIDAMBAREESH N R, 227833
2336MFAAKASH G, 22481½ 1 - 01½ MFFAFRAOUI, Anaelle214455
2476GADA OM, 20221½ 1 - 01½ DUBOURG, Pierrick224737
2544GEMELLI, Romain22041½ 1 - 01½ ROTUNNO, Flavio213457
2650PYTHON, Noe21761½ ½ - ½1½ NOSPERGER, Mael210064
2791BOURLOIS, Mael19431½ 0 - 11½ MFADVAITT SRIKANT KODURI, 216851
2818GMIKHAMRAKULOV, Ibragim S.23391 1 - 01 CMDRUGMAND, Benoit206069
2940CMBOCQUENET-DROUODE, Hugo22181 1 - 01 GARIN-LAUREL, Matheo204571
3048GONTSUL, Artem21811 1 - 01 DEVNATH BIJESH, 201679
3170SANCHEZ FLEIRE, Axtlan Migher20591 1 - 01 POLATEL, Ali217949
3277VISMAY SACHAR, 20201 1 - 01 MIADRIAN, Claude213656
3378BRIQUET, Tom20181 ½ - ½1 MFIWANESKO, Alexandre212859
3483CMFKASHTHURI BHAI R, 19771 ½ - ½1 DOXARVE, Nils211861
3562ANIRUDH R, 21151 1 - 01 BARTAKKE ADITYA, 198981
3663BEVIS, Noah21111 0 - 11 MFFMARIUM FATIMA, 197385
3765SOLA, Flavien20831 ½ - ½1 ANVITA SATHI, 193593
3888PRANAVASRI S, 19581 0 - 11 CMBARTAKKE, Amardeep S.207966
3968ATHVIK M, 20651 1 - 01 NICOLAS, Marius190997
4094FARNAN, Alfred19151 0 - 1½ CMFAKSHAYA SATHI, 204073
4174UDDIPAN ROY, 2026½ 1 - 0½ TANISH RAGAVAN S, 197784
4280CMFDIVI BIJESH, 2009½ 1 - 0½ CARVALHO, Arthur196587
4382HADET, Emmanuel1978½ + - -½ SAGNARD, Emil191595
4486ANIKEIEV, Serhii1965½ 0 - 10 PAHUD, Cedric212860
4572KRISH RYAN, Krishna20430 1 - 00 HILDWEIN, Kenzo193792
4696MALTSEV, Nikita19090 1 - 00 ADINOLFI, Vincenzo202575
4758MFREMPE, Jonas21330 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4890MFFSAPARYA GHOSH, 19470 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4952CMAARUSH A B, 21650 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
507MIARADHYA, Garg24300 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
5125MFCOLMENARES, Aurelio23101½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại