Annemasse 2026 - MAITRES - Annemasse 2026 Cập nhật ngày: 17.10.2026 19:44:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sharly Chess 4128
| Giải/ Nội dung | MAITRES, ACCESSION, AMATEURS, BLITZ, RAPIDE |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp cặp | V1/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BEL | Belgium | 1 |
| 2 | CHN | China | 1 |
| 3 | ENG | England | 3 |
| 4 | ESP | Spain | 1 |
| 5 | FRA | France | 23 |
| 6 | GER | Germany | 3 |
| 7 | IND | India | 39 |
| 8 | IRL | Ireland | 1 |
| 9 | ITA | Italy | 1 |
| 10 | MAS | Malaysia | 1 |
| 11 | MNC | Monaco | 1 |
| 12 | POR | Portugal | 1 |
| 13 | SCO | Scotland | 2 |
| 14 | SRI | Sri Lanka | 1 |
| 15 | SUI | Switzerland | 11 |
| 16 | TUR | Türkiye | 2 |
| 17 | UKR | Ukraine | 2 |
| 18 | USA | United States of America | 1 |
| 19 | VEN | Venezuela | 1 |
| 20 | VIE | Vietnam | 1 |
| Tổng cộng | | | 97 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| CM | 10 |
| Tổng cộng | 10 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 11 | 6 | 8 | 0 | 25 |
| Tổng cộng | 11 | 6 | 8 | 0 | 25 |
|
|
|
|