Torneo 5 turni - ESPERTI: elo 1600 - 15° Festival Città di Palmanova Cập nhật ngày: 15.10.2026 13:23:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vesus Pairings ID:393598633
| Giải/ Nội dung | Master, Challengers, Esperti, Amatori |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | 2N | Maglajic Vukomanovic, Ognjen | 28543980 | ITA | 1667 | TS |
| 2 | CN | Privitera, Franco | 818836 | ITA | 1940 | UD |
| 3 | 2N | Comisso, Antonio | 2892419 | ITA | 1673 | UD |
| 4 | 2N | Roiatti, Noris | 829315 | ITA | 1680 | UD |
| 5 | 2N | Pravisani, Alessandro | 23487542 | ITA | 1669 | UD |
| 6 | 2N | Bolzon, Alex | 28502396 | ITA | 1717 | UD |
| 7 | 1N | Biason, Adriano | 834181 | ITA | 1950 | UD |
| 8 | 2N | Furlan, Simone | 23444681 | ITA | 1627 | UD |
| 9 | 2N | Pinelli, Andrea | 23435208 | ITA | 1604 | UD |
| 10 | 1N | Comini, Manuel | 28579569 | ITA | 1800 | UD |
| 11 | | Despeyroux Cantera, Pablo Daniel | 373198081 | ESP | 1660 | |
| 12 | 1N | Grudina, Marco | 801097 | ITA | 1742 | UD |
| 13 | 2N | Monai, Cesare | 23423862 | ITA | 1744 | UD |
| 14 | CN | Comisso, Daniele | 2867970 | ITA | 2005 | UD |
|
|
|
|