Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Monthly youth chess tournament in our Clubhouse Chessaka!

2nd Chessaka Youth Cup (CYC) on 10 October 2026

Cập nhật ngày: 10.10.2026 09:22:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Ltd

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Itokazu Antonio0JPN 3b1 5w1 10b1 2w1 4w15121313
2Yamamoto Luito0JPN 6b1 3w1 4b1 1b0 5w14131510
3Eden Hector0JPN 1w0 2b0 6w1 7b1 10w1313145
4Oshiro Reymark0JPN 9b1 8b1 2w0 5w1 1b0312,5145
5Takeda Sota0JPN 7w1 1b0 8w1 4b0 2b021415,53,5
6Honda Kikyo0JPN 2w0 9w1 3b0 8b1 7w0210,5123
7Gu Luoliya0JPN 5b0 10w0 9b1 3w0 6b128,59,53,5
8Eden Kumota0JPN 10b1 4w0 5b0 6w0 9w½1,58,59,51,75
9Fujita Koharu0JPN 4w0 6b0 7w0 10w1 8b½1,58,59,51,75
10Ng Nelson0JPN 8w0 7b1 1w0 9b0 3b0111,5132

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)