Skerries Autumn 2026 - Seagulls |
Cập nhật ngày: 15.10.2026 22:03:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: skerrieschess@gmail.com
| Giải/ Nội dung | Open, Cormorants, Seagulls |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Monaghan Willow | 954 | IRL | 3b1 | 4w1 | 6b1 | 5w1 | 2b0 | 7w0 | 2w | 4 | 1 | 14 | 15,5 | 18 |
| 2 | | Malhotra Aadya | 900 | IRL | -0 | -0 | 7b1 | 6b1 | 1w1 | 5w1 | 1b | 4 | 2 | 13 | 16 | 10 |
| 3 | | Davis Fiachra | 863 | IRL | 1w0 | 7b1 | 4w0 | -0 | -1 | 6w0 | 5b | 2 | 5 | 13,5 | 15,5 | 7 |
| 4 | | Monaghan Joshua | 838 | IRL | 7w1 | 1b0 | 3b1 | -0 | -0 | -0 | -0 | 2 | 6 | 12,5 | 14,5 | 10 |
| 5 | | Loreille Joseph | 795 | IRL | -½ | 6b½ | -½ | 1b0 | 7w½ | 2b0 | 3w | 2 | 4 | 14 | 16 | 8,5 |
| 6 | | Szczesniak Mateusz | 788 | IRL | -0 | 5w½ | 1w0 | 2w0 | -0 | 3b1 | 7b | 1,5 | 7 | 13,5 | 15 | 3,5 |
| 7 | | Florczak Alan | 613 | IRL | 4b0 | 3w0 | 2w0 | -1 | 5b½ | 1b1 | 6w | 2,5 | 3 | 16 | 18 | 5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
|
|
|
|