Skerries Autumn 2026 - Cormorants |
Cập nhật ngày: 15.10.2026 22:17:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: skerrieschess@gmail.com
| Giải/ Nội dung | Open, Cormorants, Seagulls |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Crowley Findley | 1343 | IRL | 8w1 | 4b0 | 7w0 | 10b1 | -0 | -½ | 2w | 2,5 | 7 | 13,5 | 16 | 9,5 |
| 2 | | Sherlock Peadar | 1327 | IRL | 5b1 | 7w0 | 8b1 | 9w0 | 10b0 | 4w0 | 1b | 2 | 8 | 18 | 19 | 10 |
| 3 | | Brick Oisin | 1300 | IRL | 6w1 | 9b1 | -0 | 7b0 | 5w½ | 7b1 | 8w | 3,5 | 3 | 18 | 21 | 13 |
| 4 | | Sweetman James | 1233 | IRL | 7b0 | 1w1 | 9b0 | -0 | 8w1 | 2b1 | 6w | 3 | 5 | 15 | 18 | 8 |
| 5 | | Florczak Tomasz | 1221 | IRL | 2w0 | 8b1 | -0 | 6b1 | 3b½ | -½ | 9w | 3 | 6 | 11,5 | 14,5 | 9,5 |
| 6 | | Monaghan John | 1146 | IRL | 3b0 | 10w0 | -0 | 5w0 | -1 | 8b1 | 4b | 2 | 9 | 12,5 | 14,5 | 3 |
| 7 | | Praveen Hariharan | 1134 | IRL | 4w1 | 2b1 | 1b1 | 3w1 | 9w0 | 3w0 | 10b | 4 | 2 | 18 | 20 | 18 |
| 8 | | Cholak Dilek | 1066 | IRL | 1b0 | 5w0 | 2w0 | -1 | 4b0 | 6w0 | 3b | 1 | 10 | 13 | 14 | 3 |
| 9 | | Cholak Mieliek | 1043 | IRL | -1 | 3w0 | 4w1 | 2b1 | 7b1 | 10w1 | 5b | 5 | 1 | 16,5 | 18,5 | 16 |
| 10 | | Cronje Samuel | 1014 | IRL | -0 | 6b1 | -1 | 1w0 | 2w1 | 9b0 | 7w | 3 | 4 | 15 | 18 | 11 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
|
|
|
|