Skerries Autumn 2026 - Cormorants

Ban Tổ chứcJohn Loughran
Liên đoànIreland ( IRL )
Trưởng Ban Tổ chứcJohn Loughran
Tổng trọng tàiJohn Loughran (2501562)
Phó Tổng Trọng tàiAdam Florczak (2537559)
Thời gian kiểm tra (Standard)30 + 30
Địa điểmS A Bridge Clubs, 73B, Strand Street, Skerries, Co. Dublin, K34 C951
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/08 đến 2026/10/20
Rating trung bình / Average age1183 / 25
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 15.10.2026 22:17:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: skerrieschess@gmail.com

Giải/ Nội dungOpen, Cormorants, Seagulls
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Cholak Mieliek1043IRL -1 3w0 5w1 8b1 2b1 4w1 6b516,518,516
2Praveen Hariharan1134IRL 5w1 8b1 7b1 3w1 1w0 3w0 4b4182018
3Brick Oisin1300IRL 9w1 1b1 -0 2b0 6w½ 2b1 10w3,5182113
4Cronje Samuel1014IRL -0 9b1 -1 7w0 8w1 1b0 2w3151811
5Sweetman James1233IRL 2b0 7w1 1b0 -0 10w1 8b1 9w315188
6Florczak Tomasz1221IRL 8w0 10b1 -0 9b1 3b½ -½ 1w311,514,59,5
7Crowley Findley1343IRL 10w1 5b0 2w0 4b1 -0 -½ 8w2,513,5169,5
8Sherlock Peadar1327IRL 6b1 2w0 10b1 1w0 4b0 5w0 7b2181910
9Monaghan John1146IRL 3b0 4w0 -0 6w0 -1 10b1 5b212,514,53
10Cholak Dilek1066IRL 7b0 6w0 8w0 -1 5b0 9w0 3b113143

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)