Skerries Autumn 2026 - Open |
Cập nhật ngày: 15.10.2026 21:29:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: skerrieschess@gmail.com
| Giải/ Nội dung | Open, Cormorants, Seagulls |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Hogan Pat | 1923 | IRL | 7w1 | 3b0 | 13w1 | 5b1 | 8b1 | 2w0 | 9w | 4 | 2 | 16,5 | 19 | 15 |
| 2 | | Szczesniak Tadeusz | 1911 | IRL | -0 | 9b1 | 10w1 | 3b0 | -0 | 1b1 | 13w | 3 | 3 | 17 | 20 | 10 |
| 3 | | Loughran John | 1832 | IRL | 8b1 | 1w1 | 4b1 | 2w1 | 9b½ | 5w1 | 7b | 5,5 | 1 | 15,5 | 18 | 20 |
| 4 | | Allidine Mark | 1736 | IRL | 10w1 | -0 | 3w0 | 11b1 | -0 | -½ | 5b | 2,5 | 8 | 13,5 | 16 | 9,5 |
| 5 | | Thirupathi Aarathya Muthu | 1574 | IRL | 13b0 | 11w1 | -½ | 1w0 | 6b1 | 3b0 | 4w | 2,5 | 6 | 15 | 17,5 | 9 |
| 6 | | Lacey Mark | 1555 | IRL | -0 | -0 | -1 | -0 | 5w0 | -½ | 12b | 1,5 | 12 | 8,5 | 10 | 4,5 |
| 7 | | Craig David | 1489 | IRL | 1b0 | 8w½ | -½ | 10b1 | -0 | 11w1 | 3w | 3 | 5 | 12,5 | 15,5 | 8,5 |
| 8 | | Howley Kieran | 1481 | IRL | 3w0 | 7b½ | 11w1 | -0 | 1w0 | 12b1 | 10b | 2,5 | 7 | 15 | 17,5 | 7,5 |
| 9 | | Jackson Tom | 1420 | IRL | 11b½ | 2w0 | -½ | 13b1 | 3w½ | -½ | 1b | 3 | 4 | 15,5 | 18,5 | 9,5 |
| 10 | | Thirupathi Adhisya Muthu | 1388 | IRL | 4b0 | 13w1 | 2b0 | 7w0 | 11b0 | -½ | 8w | 1,5 | 11 | 13 | 14,5 | 5,5 |
| 11 | | O'Shea Paschal | 1377 | IRL | 9w½ | 5b0 | 8b0 | 4w0 | 10w1 | 7b0 | -1 | 1,5 | 10 | 14 | 15,5 | 5 |
| 12 | | Payne Simon | 1357 | IRL | -0 | -0 | -0 | -1 | -0 | 8w0 | 6w | 1 | 13 | 6,5 | 7,5 | 3 |
| 13 | | Florczak Adam | 1348 | IRL | 5w1 | 10b0 | 1b0 | 9w0 | -1 | -½ | 2b | 2,5 | 9 | 13,5 | 16 | 8,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
|
|
|
|