Городской турнир на 4 разряд Cập nhật ngày: 17.10.2026 11:35:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 3)
| Giải/ Nội dung | на 4 разряд, на 3 разряд |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 32 | | Nurlan Daneliya | 0 | KAZ | | | | | miễn đấu | | | | |
| 53 | | Timurlanuly Beibars | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | | | |
| 58 | | Turik Dmitry | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 60 | | Valeriy Adina | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | | | |
| 61 | | Valery Amre | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|