Городской турнир на 4 разряд Prometheus school

Cập nhật ngày: 18.10.2026 12:20:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 3)

Giải/ Nội dungна 4 разряд, на 3 разряд
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván ngày 2026/10/18 lúc 10:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
122Massalitin David, 06 1 - 05 Kulbarak Nurali, 020
26Anuarbek Alnur, 05 0 - 15 Alshanbayev Arman, 05
335Nyrym Arafat, 05 ½ - ½5 Rysbek Ualikhan, 042
423Mukhtar Askhat, 04½ 1 - 05 Maksatuly Erzhalgas, 021
510Erbolov Ali, 04 0 - 14 Onsha, Aiya038
618Konysbai Nartai, 04 0 - 14 Shomayeva Amina, 050
759Utemuratov Miras, 04 1 - 04 Kubai Tauman, 019
830Nurlan Aldiyar, 04 ½ - ½4 Nurdaulet Alan, 028
943Sarsenbek Amira, 04 1 - 03½ Alimbekova Bella, 04
109Dzhakupov Said, 03½ ½ - ½3½ Nurlan Alima, 031
1145Serik Dinmukhamed, 03½ 1 - 03½ Ermek Aiman, 011
1214Irgibayev Alan, 03½ 0 - 13½ Valeriy Adina, 060
1351Talgat Arnur, 03 1 - 03 Algazyuly Nurshuak, 03
148Baitugan Alikhan, 03 1 - 03 Shaimardanov Kamil, 048
1516Kaliyeva Ailin, 03 1 - 03 Shalkaruly Amre, 049
1624Murat Alan, 03 0 - 13 Turik Dmitry, 058
1755Tsoy Anastasiya, 03 0 - 12½ Nurzhan Aldiyar, 034
1841Rysbek Raniya, 02½ 0 - 12½ Myrzakhan Amirkhan, 025
1926Nupbai Khalid, 02½ 1 - 02½ Tlektes Sanzhar, 054
2047Shaikh Sabyrzhan, 02½ 0 - 12½ Nurlan Aiaru, 029
2161Valery Amre, 02½ 0 - 12½ Reim Aldiyar, 040
227Asylzhankyzy Asylai, 02 0 - 12½ Tuleshev Temirkhan, 057
2339Pernebai Mukhametmyrza, 02 ½ - ½2 Gibratuly Bektore, 013
2444Seitzhanov Al Farabi, 02 0 - 12 Kim Ilya, 017
2536Omarov Omar, 02 0 - 12 Timurkyzy Khaniya, 052
2612Esirkegen Danial, 01½ 1 - 02 Tsoy Anna, 056
2753Timurlanuly Beibars, 01½ 1 - 01½ Nurlan Shynbolat, 033
2832Nurlan Daneliya, 01 0 - 11½ Nurbakyt Inzhu, 027
2946Serzhan Aknazar, 01 1 - 01 Iskendir Amaliya, 015
301Abiyev Aisultan, 02 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
312Akhat Ali Amir, 02½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3237Omarzhan Abdullakh, 0½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại