Городской турнир на 4 разряд Prometheus school

Cập nhật ngày: 18.10.2026 12:20:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 3)

Giải/ Nội dungна 4 разряд, на 3 разряд
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 10:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
127Nurbakyt Inzhu, 01 0 - 11 Akhat Ali Amir, 02
23Algazyuly Nurshuak, 01 0 - 11 Nurdaulet Alan, 028
35Alshanbayev Arman, 01 1 - 01 Nurlan Aldiyar, 030
431Nurlan Alima, 01 0 - 11 Anuarbek Alnur, 06
57Asylzhankyzy Asylai, 01 0 - 11 Pernebai Mukhametmyrza, 039
611Ermek Aiman, 01 0 - 11 Sarsenbek Amira, 043
734Nurzhan Aldiyar, 01 ½ - ½1 Irgibayev Alan, 014
838Onsha, Aiya01 1 - 01 Kaliyeva Ailin, 016
940Reim Aldiyar, 01 0 - 11 Konysbai Nartai, 018
1019Kubai Tauman, 01 1 - 01 Serik Dinmukhamed, 045
1142Rysbek Ualikhan, 01 1 - 01 Kulbarak Nurali, 020
1221Maksatuly Erzhalgas, 01 1 - 01 Shaikh Sabyrzhan, 047
1354Tlektes Sanzhar, 01 0 - 11 Massalitin David, 022
1423Mukhtar Askhat, 01 1 - 01 Tsoy Anastasiya, 055
1561Valery Amre, 01 0 - 11 Nupbai Khalid, 026
161Abiyev Aisultan, 00 0 - 11 Utemuratov Miras, 059
1736Omarov Omar, 00 1 - 00 Alimbekova Bella, 04
1844Seitzhanov Al Farabi, 00 0 - 10 Baitugan Alikhan, 08
199Dzhakupov Said, 00 1 - 00 Omarzhan Abdullakh, 037
2046Serzhan Aknazar, 00 0 - 10 Erbolov Ali, 010
2148Shaimardanov Kamil, 00 1 - 00 Esirkegen Danial, 012
2213Gibratuly Bektore, 00 1 - 00 Rysbek Raniya, 041
2315Iskendir Amaliya, 00 0 - 10 Shalkaruly Amre, 049
2417Kim Ilya, 00 0 - 10 Shomayeva Amina, 050
2552Timurkyzy Khaniya, 00 1 - 00 Murat Alan, 024
2625Myrzakhan Amirkhan, 00 0 - 10 Talgat Arnur, 051
2729Nurlan Aiaru, 00 1 - 00 Timurlanuly Beibars, 053
2832Nurlan Daneliya, 00 0 - 10 Tuleshev Temirkhan, 057
2956Tsoy Anna, 00 1 - 00 Nurlan Shynbolat, 033
3058Turik Dmitry, 00 0 - 10 Nyrym Arafat, 035
3160Valeriy Adina, 00 1 miễn đấu