10月8日(木)21時キャプテンミーティング
Captains' Meeting at 21:00 on Thu, Oct 8

10月9日(金)20時R1オーダー提出期限
R1 Board Order Deadline at 20:00 on Fri, Oct 9

Japan Team Chess Championship 2026 全日本チームチェス選手権2026 U1400

Cập nhật ngày: 11.10.2026 10:59:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: NCS

Giải/ Nội dungOpen, U1400
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13Tokyo International65011016,50
26LFIT Gambit642010160
39Keio6411915,50
47Azabu Chess Club A64028160
511Minamoto Chess B6402814,50
61akiyamada63218140
78Science Tokyo6321813,50
821Machida Rookstar6312714,50
917Meidai Chess Circle63127140
1012Los Pokemones63127120
1115Minamoto Chess C6222613,51
1225N S R Chess Circle5122613,51
1316Matsumoto Chess Club B62226121
144Chess eikai62226121
1524Kumadai chess Circle62226110
1613Tokyo Bilingual Chess School C63036110
172Simon Shiv Moon51135130
185Tokyo Bilingual Chess School F6213512,50
1922Azabu Chess Club B5113511,50
2020Tokyo Bilingual Chess School E621359,50
2118Divine Chess Gurukul Princes511356,50
2210Chiba Chess Club Kids Blend620449,52
2314Tokyo Bilingual Chess School D612349,50
2423Chiba Chess Club Kids TACF50143100
2519YOKOGAWA Chess Club 2nd500522,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints