Japan Team Chess Championship 2026 全日本チームチェス選手権2026 U1400

Cập nhật ngày: 16.10.2026 08:08:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: NCS

Giải/ Nội dungOpen, U1400
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. akiyamada (RtgØ:1388 / HS1: 8 / HS2: 14) Lãnh đội: Yamada Makoto
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Yamada, Atsushi16014,56
2Akiyama, Kairi152346
3Yamada, Makoto140826
4Akiyama, Taro03,56
5Akiyama, Kanata101900
  2. Simon Shiv Moon (RtgØ:1352 / HS1: 5 / HS2: 13) Lãnh đội: Farfurnik Sasha
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Farfurnik, Sasha19894,55
2Gupta, Shivansh14202,55
3Farfurnik, Simon100025
4You, Seongmoon005
  3. Tokyo International (RtgØ:1343 / HS1: 10 / HS2: 16,5) Lãnh đội: Maeda Kotaro
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Maeda, Kotaro15434,56
2Skipper, Ezra03,55
3Ren, Zhiyuan159445
4ACMHudimowa, Sofiia12361,53
5Paul, Chris035
  4. Chess eikai (RtgØ:1334 / HS1: 6 / HS2: 12) Lãnh đội: Kuroda Yunosuke
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Kuroda, Yunosuke187356
2Tomita, Shumpei114136
3Suzuki, Yo132114
4Tanahashi, Yoko013
5Takayama, Daisuke025
  5. Tokyo Bilingual Chess School F (RtgØ:1333 / HS1: 5 / HS2: 12,5) Lãnh đội: Galvez Paulo-Andre
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Galvez, Paulo-Andre131626
2Alikulov, Alan14493,56
3Takizawa, Natsuki130536
4Yano, Shota126346
  6. LFIT Gambit (RtgØ:1329 / HS1: 10 / HS2: 16) Lãnh đội: Bianchi Paolo
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Bianchi, Paolo142446
2Eguchi, Lucas145346
3Cherief, Safi13835,56
4Mahjoub, Yessine10572,56
  7. Azabu Chess Club A (RtgØ:1326 / HS1: 8 / HS2: 16) Lãnh đội: Itakura Kazuki
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Onuma, Kota17713,55
2Morita, Koya124625
3Itakura, Kazuki12851,54
4Kumazawa, Masato045
5Inoue, Junnosuke055
  8. Science Tokyo (RtgØ:1316 / HS1: 8 / HS2: 13,5) Lãnh đội: Oi Eudai
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Oi, Eudai146026
2Sood, Shambhava13854,56
3Saito, Yushin141766
4Maki, Koki016
  9. Keio (RtgØ:1244 / HS1: 9 / HS2: 15,5) Lãnh đội: Horigome Taisei
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Yonekubo, Kanato15893,55
2Nagoe, Yushun138525
3Horigome, Taisei01,54
4Tran, Trung Dung05,56
5Inoue, Masaki034
  10. Chiba Chess Club Kids Blend (RtgØ:1232 / HS1: 4 / HS2: 9,5) Lãnh đội: Yakushijin Ryo
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Yakushijin, Ryo143504
2Kawashima, Tesshu14941,54
3Tsuda, Naoyuki044
4Odamiya, Seifu026
5Yorita, Tomoya026
  11. Minamoto Chess B (RtgØ:1216 / HS1: 8 / HS2: 14,5) Lãnh đội: Hirota Ana
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Fujii, Breno127346
2Junior, Carlos Eduardo131026
3Taqueushi, Ryu100046
4Fujii, Murilo12804,56
  12. Los Pokemones (RtgØ:1216 / HS1: 7 / HS2: 12) Lãnh đội: Watanabe Satoru
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Shirato, Yoshihide127336
2Watanabe, Satoru130546
3Shirato, Yukihide128436
4Tashiro, Kotoko100026
  13. Tokyo Bilingual Chess School C (RtgØ:1185 / HS1: 6 / HS2: 11) Lãnh đội: Bruno Serra Joan Miquel
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Bruno Serra, Joan Miquel167446
2Zhou, Haobo106436
3Masuda, Minato016
4Nishigawa, Aona100036
  14. Tokyo Bilingual Chess School D (RtgØ:1180 / HS1: 4 / HS2: 9,5) Lãnh đội: Tatsumi Kai
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Tatsumi, Kai16514,56
2Wong, Chun Shun00,56
3Yoshihara, Shinkai10681,56
4Okamura, Takuma036
  15. Minamoto Chess C (RtgØ:1145 / HS1: 6 / HS2: 13,5) Lãnh đội: Yosida Luiz Sigueo
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1de Moraes da Silva, Gabriel Keven036
2Yosida, Luiz Sigueo15813,56
3Rafael Ferreira, Herbert056
4Carvalho, Claudio026
  16. Matsumoto Chess Club B (RtgØ:1127 / HS1: 6 / HS2: 12) Lãnh đội: Mizuno Yoshiyuki
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Fukushima, Sota150856
2Mizuno, Yoshiyuki016
3Mochizuki, Sena046
4Morioka, Akane026
  17. Meidai Chess Circle (RtgØ:1125 / HS1: 7 / HS2: 14) Lãnh đội: Voisin Andreleon
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Martinez, Anthony025
2Watanabe, Keisuke150045
3Kimura, Akihiro015
4Kato, Yoshinobu034
5Masuya, Itsuki045
  18. Divine Chess Gurukul Princes (RtgØ:1115 / HS1: 5 / HS2: 6,5) Lãnh đội: Vyom Walia
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Bommisetty, Sai Karthik104315
2Maurya, Arnav105305
3Vyom, Walia120625
4Arockia Vimalraj, Jonarth11583,55
5Moorthy Geetha, Subikshan000
  19. YOKOGAWA Chess Club 2nd (RtgØ:1109 / HS1: 2 / HS2: 2,5) Lãnh đội: Hiratsuka Yoshihiro
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Hiratsuka, Yoshihiro14350,53
2Zhou, Tong005
3Habineza, Marie Merci015
4Matsui, Sakika015
5Kashimura, Hiromu002
  20. Tokyo Bilingual Chess School E (RtgØ:1107 / HS1: 5 / HS2: 9,5) Lãnh đội: Okubo Ryo
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Karthik, Diya119116
2Sugimoto, Yuzuru112926
3Okubo, Ryo110846
4Araki, Mira10002,56
  21. Machida Rookstar (RtgØ:1093 / HS1: 7 / HS2: 14,5) Lãnh đội: Takehisa Kenshi
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Meldrum, Martin046
2Takehisa, Kenshi04,56
3Dobashi, Ayumi13712,53
4Li, Jingyi013
5Sakaue, Kai02,56
  22. Azabu Chess Club B (RtgØ:1072 / HS1: 5 / HS2: 11,5) Lãnh đội: Tanaka Masato
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Tanaka, Masato12860,54
2Inoue, Tomotaka02,54
3Akizaki, Tomoya035
4Sone, Aoi10001,55
5Kojima, Hikaru002
  23. Chiba Chess Club Kids TACF (RtgØ:1070 / HS1: 3 / HS2: 10) Lãnh đội: Ozone Ryo
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Murata, Den12280,55
2Finkin, Naomi01,55
3Ozone, Ryo103315
4Cabeleira, Theo102035
  24. Kumadai chess Circle (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 11) Lãnh đội: Nakagawa Taichi
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Nakagawa, Taichi026
2Abe, Yu01,56
3Shimazu, Keiichi046
4Shimoyanakita, Tomoki03,56
  25. N S R Chess Circle (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 13,5) Lãnh đội: Pelletier Leo
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Pelletier, Leo10001,55
2Minoura, Yuya04,55
3Gunji, Shunya015
4Saito, Miyabi02,55