Japan Team Chess Championship 2026 全日本チームチェス選手権2026 U1400Cập nhật ngày: 16.10.2026 08:08:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: NCS
| Giải/ Nội dung | Open, U1400 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Tokyo International | 11b2½ | 22w3 | 4b3 | 7w3 | 2b1½ | 5w3½ | 10 | 16,5 | 0 |
| 2 | LFIT Gambit | 21w3 | 5b2½ | 6w2 | 20b4 | 1w2½ | 3b2 | 10 | 16 | 0 |
| 3 | Keio | 8b3 | 6b1½ | 10w4 | 11w2½ | 4b2½ | 2w2 | 9 | 15,5 | 0 |
| 4 | Azabu Chess Club A | 25b4 | 12w3 | 1w1 | 6b3 | 3w1½ | 16b3½ | 8 | 16 | 0 |
| 5 | Minamoto Chess B | 24b3½ | 2w1½ | 12b3 | 22w3 | 14b3 | 1b½ | 8 | 14,5 | 0 |
| 6 | akiyamada | 16b3½ | 3w2½ | 2b2 | 4w1 | 8b3 | 7w2 | 8 | 14 | 0 |
| 7 | Science Tokyo | 20w2 | 15b3 | 13w3 | 1b1 | 10w2½ | 6b2 | 8 | 13,5 | 0 |
| 8 | Machida Rookstar | 3w1 | 21b2 | 15w4 | 13b3 | 6w1 | 23b3½ | 7 | 14,5 | 0 |
| 9 | Meidai Chess Circle | 18w2 | 13b1 | 21w4 | 14w1 | 17b3 | 20b3 | 7 | 14 | 0 |
| 10 | Los Pokemones | 15w2 | 18b3 | 3b0 | 16w2½ | 7b1½ | 19w3 | 7 | 12 | 0 |
| 11 | Minamoto Chess C | 1w1½ | 19b3 | 18w3½ | 3b1½ | 12b2 | 14w2 | 6 | 13,5 | 1 |
| 12 | N S R Chess Circle | --4 | 4b1 | 5w1 | 21b3½ | 11w2 | 13b2 | 6 | 13,5 | 1 |
| 13 | Matsumoto Chess Club B | 14b2 | 9w3 | 7b1 | 8w1 | 22b3 | 12w2 | 6 | 12 | 1 |
| 14 | Chess eikai | 13w2 | 23b2½ | 20w1½ | 9b3 | 5w1 | 11b2 | 6 | 12 | 1 |
| 15 | Kumadai chess Circle | 10b2 | 7w1 | 8b0 | 18b2½ | 23w2 | 22w3½ | 6 | 11 | 0 |
| 16 | Tokyo Bilingual Chess School C | 6w½ | 25b3½ | 24w2½ | 10b1½ | 20w2½ | 4w½ | 6 | 11 | 0 |
| 17 | Simon Shiv Moon | 23w1½ | 20b1½ | 25w3 | 24b2 | 9w1 | --4 | 5 | 13 | 0 |
| 18 | Tokyo Bilingual Chess School F | 9b2 | 10w1 | 11b½ | 15w1½ | 25w4 | 24b3½ | 5 | 12,5 | 0 |
| 19 | Azabu Chess Club B | 22b1 | 11w1 | --4 | 23b2 | 24w2½ | 10b1 | 5 | 11,5 | 0 |
| 20 | Tokyo Bilingual Chess School E | 7b2 | 17w2½ | 14b2½ | 2w0 | 16b1½ | 9w1 | 5 | 9,5 | 0 |
| 21 | Divine Chess Gurukul Princes | 2b1 | 8w2 | 9b0 | 12w½ | --0 | 25b3 | 5 | 6,5 | 0 |
| 22 | Chiba Chess Club Kids Blend | 19w3 | 1b1 | 23w3 | 5b1 | 13w1 | 15b½ | 4 | 9,5 | 2 |
| 23 | Tokyo Bilingual Chess School D | 17b2½ | 14w1½ | 22b1 | 19w2 | 15b2 | 8w½ | 4 | 9,5 | 0 |
| 24 | Chiba Chess Club Kids TACF | 5w½ | --4 | 16b1½ | 17w2 | 19b1½ | 18w½ | 3 | 10 | 0 |
| 25 | YOKOGAWA Chess Club 2nd | 4w0 | 16w½ | 17b1 | --0 | 18b0 | 21w1 | 2 | 2,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|