Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Japan Team Chess Championship 2026 全日本チームチェス選手権2026 U1400

Cập nhật ngày: 16.10.2026 08:08:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: NCS

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13Tokyo International330068,50
21akiyamada3210580
38Science Tokyo3210580
46LFIT Gambit321057,50
520Tokyo Bilingual Chess School E3210570
69Keio320148,50
711Minamoto Chess B3201480
815Minamoto Chess C3201480
97Azabu Chess Club A3201480
1010Chiba Chess Club Kids Blend3201470
1113Tokyo Bilingual Chess School C320146,50
1221Machida Rookstar3111370
1317Meidai Chess Circle3111370
1416Matsumoto Chess Club B3111361
154Chess eikai3111361
1612Los Pokemones3111350
1722Azabu Chess Club B2002260
1823Chiba Chess Club Kids TACF2002260
1925N S R Chess Circle2002260
202Simon Shiv Moon3102260
2114Tokyo Bilingual Chess School D3102250
225Tokyo Bilingual Chess School F301213,50
2318Divine Chess Gurukul Princes3012130
2424Kumadai chess Circle3012130
2519YOKOGAWA Chess Club 2nd300301,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints