Open Plainpalais 2026

Cập nhật ngày: 07.10.2026 11:32:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Số vánĐã có 21 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3(1 results missing)

HạngTênRtgLĐV1V2V3Điểm HS1  HS2  HS3 
1PYTHON Noé2176SUI 9w1 5b1 6w13203
2DOXARVE Nils2118SUI 22b1 3w½ 10b12,5202
3AL KASSAR Feras1820FRA 16w1 2b½ 11w12,51,502
4MACH Lucien1942SUI 17b½ 19w1 13b12,5102
5KUPALOV Igor1928SUI 24b1 1w0 12w121,502
6LOPES BARRETO Bruno1893FRA 20w1 14b+ 1b021,502
7BABEL Ludovic1657SUI 8w1 11b0 15w121,502
8ANIKEIEV Serhii1965FRA 7b0 17w1 18b12102
9AIT BENBRAHIM Mohamed1709SUI 1b0 24w1 16b120,502
10FRANCEY Rodolphe1937SUI 25w1 23b1 2w020,502
11SOUILLER Frank1974SUI 19b½ 7w1 3b01,5201
12ROUILLER Leonard1860SUI 21b1 13w½ 5b01,51,50,51
13RUIZ José2021SUI 18w1 12b½ 4w01,51,50,51
14FMLI Dominique2298MNC 15b1 6w- -01201
15CLARKE Alexander1767SUI 14w0 25b+ 7b01201
16ROZENBERG Merlin1493SUI 3b0 -1 9w01201
17BEUCHAT Marc2037SUI 4w½ 8b0 19w½1200
18WEBER François1724SUI 13b0 21w1 8w011,501
19WEHRLI Tobias1869SUI 11w½ 4b0 17b½11,500
20ABBOU Jonas1523SUI 6b0 22w0 25b11101
21HALDI Eric1551SUI 12w0 18b0 24b11101
22OREL Erol1726SUI 2w0 20b1 23w1101
23JENNI Didier1463SUI -1 10w0 22b1101
24MONNARD Daniel1607SUI 5w0 9b0 21w00200
25DELLENBACH Jean-Paul1611SUI 10b0 15w- 20w001,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)