Open Plainpalais 2026 Cập nhật ngày: 18.10.2026 08:54:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Số ván | Đã có 33 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/10/05 lúc 20:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số | PGN |
| 1 | 2 | | PYTHON, Noé | 2176 | 2 | 1 - 0 | 2 | | LOPES BARRETO, Bruno | 1893 | 11 | PGN |
| 2 | 8 | | FRANCEY, Rodolphe | 1937 | 2 | 0 - 1 | 1½ | | DOXARVE, Nils | 2118 | 3 | PGN |
| 3 | 5 | | RUIZ, José | 2021 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | | MACH, Lucien | 1942 | 9 | PGN |
| 4 | 14 | | AL KASSAR, Feras | 1820 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | SOUILLER, Frank | 1974 | 7 | PGN |
| 5 | 10 | | KUPALOV, Igor | 1928 | 1 | 1 - 0 | 1½ | | ROUILLER, Leonard | 1860 | 13 | PGN |
| 6 | 18 | | WEBER, François | 1724 | 1 | 0 - 1 | 1 | | ANIKEIEV, Serhii | 1965 | 6 | PGN |
| 7 | 19 | | BABEL, Ludovic | 1657 | 1 | 1 - 0 | 1 | | CLARKE, Alexander | 1767 | 15 | PGN |
| 8 | 24 | | ROZENBERG, Merlin | 1493 | 1 | 0 - 1 | 1 | | AIT BENBRAHIM, Mohamed | 1709 | 16 | PGN |
| 9 | 17 | | OREL, Erol | 1726 | 1 | 1 - 0 | 1 | | JENNI, Didier | 1463 | 25 | PGN |
| 10 | 4 | | BEUCHAT, Marc | 2037 | ½ | ½ - ½ | ½ | | WEHRLI, Tobias | 1869 | 12 | PGN |
| 11 | 20 | | DELLENBACH, Jean-Paul | 1611 | 0 | 0 - 1 | 0 | | ABBOU, Jonas | 1523 | 22 | PGN |
| 12 | 21 | | MONNARD, Daniel | 1607 | 0 | 0 - 1 | 0 | | HALDI, Eric | 1551 | 23 | PGN |
| 13 | 1 | FM | LI, Dominique | 2298 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|