Register here: https://pci.jotform.com/form/261271677082359

Round 1: 1 September
Round 2: 15 September
Round 3: 29 September
Round 4: 13 October
Round 5: 27 October
Round 6: 10 November
Round 7: 24 November

7th 4NCL Autumn Online Congress Under 1700

Ban Tổ chứcFour Nations Chess League
Liên đoànEngland ( ENG )
Trưởng Ban Tổ chứcMichael Truran
Tổng trọng tàiIA Andy Howie
Phó Tổng Trọng tàiIA Matthew Carr
Thời gian kiểm tra (Standard)G/45' + 15"/move
Địa điểmOnline - https://lichess.org/
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/01 đến 2026/11/24
Rating trung bình / Average age1438 / 40
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 13.10.2026 22:03:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: 4NCL

Giải/ Nội dungOpen, Under 1700, Under 1400
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess Protocol, Register Here, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1
Nguyen, Khoa377522ENG1699Kevinkhoa
2
Squire, Alex288622ENG1684Theeukaryote
3
Green, George Da172618ENG1664Crowthornegg
4
Chopra, Noah350225ENG1653Play2win2play
5
ACMPurle, David354019ENG1652Future_superstar
6
Southall, Christopher M178159ENG1646Chessdartist
7
Nathan, Prithvi368718SCO1626Prithvinathan
8
Blythe, Douglas247334ENG1609Crafty64
9
Sathishkumar, Sanjay362120ENG1597Sapphire_neon_cactus
10
Barry, Suzanne340826IRL1550Aboutapawn
11
Bamford, Paul180149ENG1544Barneystorm
12
Hunter, Gary278555ENG1522SilentGaz
13
Smith, Mark J245150SCO1514Grambit58
14
Walker, Adrian N279777ENG1514Rooinek
15
Hameidi, Moussa Khalil386109ALG1511Hameidi-Moussa
16
Gomez, James346272ENG1493Jalomez
17
Keenan, Joseph341033IRL1458Monderaison
18
ACMJones, Andrew T157897ENG1412Atj1968
19
Revitt, Ian290865ENG1412Eccles15
20
Feng, Leo377884ENG1361Leofeng12345
21
AFMVernon, Colin G269827ENG1354Cvernon198820
22
Russell, Lloyd320016ENG1269Lloydrussell
23
Robinson, Craig341315ENG1173Clrobbo
24
Nolan, Matthew344979ENG1069Wordrearrangment
25
Balakrishnan, Akshata331675ENG831Akshatab
26
Bathey Kirupasekar, Karthik0ENG0Karthikbk85
27
Fletcher, Ben351859ENG0bjfletcher