אליפות ירושלים 2026 בשח קלאסי על שם אריה רוזנברג

Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:42:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 150)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9
34Ben Ezra, Ori1417ISRmiễn đấu
17Casoy, Ofir1768ISR0F*******
35Daniel, Ilay1403ISR0F0F0Fmiễn đấu***
20Kaliner, Arik1711ISRmiễn đấu
13Landa, Alex1807ISR0F
8Lubin, Yosef1955ISR0F0F**
40Mangoubi, Shai1233ISRmiễn đấu
39Nakash, Moshe1299ISR0F********
38Saksonov, Giora1312ISRmiễn đấu
36Shmigelsky, Michael1400ISRmiễn đấu0F0F*
37Sterngold, Eitan1335ISR0F*******
3Tsafrir, Itay2109ISR*
24Tumasov, Alexandr1605ISR0F*
28Volodarsky, Michael1537ISRmiễn đấu
12Yehoshua, Azgad1813ISR*