2026 Ajax Chess Club Fall Classical Tournament

Cập nhật ngày: 07.10.2026 16:48:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 146)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Blakely Matt1973CAN 14w1 13b121220
2Sajeni Adamson1930CAN -½ 16b11,511210
3Kamath Sudhir1851CAN 15b1 10w1221,51,50
4Sharpe Sam1842CAN 16w½ 9b11,51610,750
5C A1767CAN 17b1 12w0117310
6Abarca Jaime1710CAN 18w1 20b123110
7Kamath Nikita1631CAN 19b1 23w½1,582,51,750
8Plaus Tim1598CAN 20w0 21w11331,50,50
9Lakatosh James1591CAN 21b½ 4w00,54320,250
10Young Austin1538CAN 22w1 3b0118310
11Murdoch Sebastian1535CAN 23b0 25w11341,500
12Chakraborty Swarup1532CAN 24w1 5b124110
13Goff Brent1458CAN 25b1 1w0132200
14Bassingthwaite Justin1421CAN 1b0 30w1119310
15Heiderich Eric1382CAN 3w0 29b½0,5403,50,750
16Bogun Peter1338CAN 4b½ 2w00,54130,750
17Chan Jamie1308CAN 5w0 35b1124210
18Gonsalves Keeghn1299CAN 6b0 37w0048400
19Ho Clark1293CAN 7w0 38b11232,510
20Feferman Cory1281CAN 8b1 6w0120310
21Baker Justin1274CAN 9w½ 8b00,5471,50,250
22Streich Ralph1254CAN 10b0 39w1125210
23Cheung Frederic1249CAN 11w1 7b½1,592,51,750
24Rajesh Giridhar1247CAN 12b0 49w0049400
25Shanmugam Yuvaraj1238CAN 13w0 11b0053200
26Mccutcheon Rick1236CAN -½ 54w00,5422,50,250
27Hawke Chris1219CAN -½ 46b00,54420,250
28Sharma Ankur1184CAN 42w1 -½1,5102,51,50
29Copeland Michael1173CAN 43b1 15w½1,5131,51,250
30Copeland Benjamin1159CAN 44w1 14b0126210
31Grinfelds Gregors1156CAN 45b½ 47w00,54520,250
32Smith Bob1117CAN -½ -½127210
33Braverman David1076CAN 46w½ -½1212,51,250
34Sharma Chaitanya1059CAN 47b½ -½1222,51,250
35Dutta Armaan1034CAN 48w1 17w0128210
36Illies Logan1015CAN 49b0 44w0050300
37Pang Aaron961CAN 50w1 18b126000
38Thakur Aaryav871CAN 52b1 19w0137100
39Raghunathan Srihan700CAN 53w1 22b0129210
40Balaji Advay0CAN -½ -½130210
41Basil Christian0CAN 54b0 48w0051300
42Basil Jose0CAN 28b0 52w11351,500
43Biswal Sarthak0CAN 29w0 50b11361,500
44Chakraborty Ishan0CAN 30b0 36b1138100
45Gupta Kanav0CAN 31w½ 51b00,54620,250
46Long Maison0CAN 33b½ 27w11,5141,510
47Luzayamo Sivi0CAN 34w½ 31b11,5151,510
48Madsen Ryan0CAN 35b0 41b1139100
49Mukherjee Reyansh0CAN 36w1 24b127000
50Padiyath Shaji0CAN 37b0 43w0052300
51Sajeni Maxwell0CAN -½ 45w11,512210
52Shaji Rihaan0CAN 38w0 42b0054200
53Sinha Ishaan0CAN 39b0 -1131210
54Sozinho Apolinario0CAN 41w1 26b1250,50,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)