2026 Ajax Chess Club Fall Classical Tournament

Cập nhật ngày: 20.10.2026 08:31:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 146)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/09/22 lúc 7:30PM

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Blakely, Matt19730 1 - 00 Bassingthwaite, Justin142114
215Heiderich, Eric13820 0 - 10 Kamath, Sudhir18513
34Sharpe, Sam18420 ½ - ½0 Bogun, Peter133816
417Chan, Jamie13080 0 - 10 C, A17675
56Abarca, Jaime17100 1 - 00 Gonsalves, Keeghn129918
619Ho, Clark12930 0 - 10 Kamath, Nikita16317
78Plaus, Tim15980 0 - 10 Feferman, Cory128120
821Baker, Justin12740 ½ - ½0 Lakatosh, James15919
910Young, Austin15380 1 - 00 Streich, Ralph125422
1023Cheung, Frederic12490 1 - 00 Murdoch, Sebastian153511
1112Chakraborty, Swarup15320 1 - 00 Rajesh, Giridhar124724
1225Shanmugam, Yuvaraj12380 0 - 10 Goff, Brent145813
1328Sharma, Ankur11840 1 - 00 Basil, Jose042
1443Biswal, Sarthak00 0 - 10 Copeland, Michael117329
1530Copeland, Benjamin11590 1 - 00 Chakraborty, Ishan044
1645Gupta, Kanav00 ½ - ½0 Grinfelds, Gregors115631
1733Braverman, David10760 ½ - ½0 Long, Maison046
1847Luzayamo, Sivi00 ½ - ½0 Sharma, Chaitanya105934
1935Dutta, Armaan10340 1 - 00 Madsen, Ryan048
2049Mukherjee, Reyansh00 1 - 00 Illies, Logan101536
2137Pang, Aaron9610 1 - 00 Padiyath, Shaji050
2252Shaji, Rihaan00 0 - 10 Thakur, Aaryav87138
2339Raghunathan, Srihan7000 1 - 00 Sinha, Ishaan053
2454Sozinho, Apolinario00 1 - 00 Basil, Christian041
252Sajeni, Adamson19300 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2626Mccutcheon, Rick12360 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2727Hawke, Chris12190 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2832Smith, Bob11170 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2940Balaji, Advay00 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3051Sajeni, Maxwell00 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại