41. Internationales Jugendturnier Liechtenstein 2026 (U18) Cập nhật ngày: 11.10.2026 14:58:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Florian Zarri
| Giải/ Nội dung | U10, U14, U18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo điểmSố ván thi đấu tối thiểu: 60%
| Board 1 |
| Hạng | | Tên | Rtg | Đội | Điểm | % | HS1 | HS2 | Rp | Ván cờ |
| 1 | | Guba, Viktor | 1950 | SK RANKWEIL | 6,5 | 92,9 | 30,5 | 206,5 | 2152 | 7 |
| 2 | | Hepp, Daniel | 1957 | FC BAYERN | 6 | 85,7 | 29,5 | 197,5 | 2035 | 7 |
| 3 | | Rudolph, Alexander | 1915 | TARRASCH | 5 | 71,4 | 33 | 195 | 1878 | 7 |
| 4 | | Köpke, Aleksis | 1694 | ZÜRICH SG | 5 | 71,4 | 32 | 199 | 1911 | 7 |
| 5 | | Schwab, Lysander | 1775 | SC ASCHAFFENBURG | 5 | 71,4 | 27 | 191,5 | 1765 | 7 |
| 6 | | Kratzsch, Luis Anton | 1713 | ARNOLDISCHULE GOTHA | 4,5 | 64,3 | 26,5 | 182 | 1701 | 7 |
| 7 | | Heesch, Thore | 0 | SC ASCHAFFENBURG | 4,5 | 64,3 | 22 | 175,5 | 1648 | 7 |
| 8 | | Markstaler, Tobias | 1772 | SK HOHENEMS | 4 | 57,1 | 32,5 | 189 | 1676 | 7 |
| 9 | | Amirkhanov, Nikita | 1647 | DSSP | 4 | 57,1 | 29 | 187 | 1701 | 7 |
| 10 | | Vogt, Simon | 1583 | TRIESEN SC | 4 | 57,1 | 26,5 | 179,5 | 1689 | 7 |
| 11 | | Sasikaran, Sarwin | 1620 | CHUR SC | 4 | 57,1 | 26,5 | 176 | 1696 | 7 |
| 12 | | Finster, Hannes | 0 | ARNOLDISCHULE GOTHA | 4 | 57,1 | 24 | 163 | 1535 | 7 |
| 13 | | Lauer, Tony | 0 | ARNOLDISCHULE GOTHA | 3,5 | 50,0 | 26 | 186,5 | 1541 | 7 |
| 14 | | Goetz, Georg | 1749 | MSC 1836 | 3,5 | 50,0 | 23,5 | 171,5 | 1515 | 7 |
| 15 | | Peters, Ruben | 1702 | CHUR SC | 3 | 42,9 | 26,5 | 179 | 1542 | 7 |
| 16 | | Schwab, Florentin | 0 | SC ASCHAFFENBURG | 3 | 42,9 | 22,5 | 176,5 | 1520 | 7 |
| 17 | | Mannhart, Sophie | 1476 | TRIESEN SC | 3 | 42,9 | 22,5 | 165 | 1506 | 7 |
| 18 | | Bisculm, Matilda | 1538 | CHUR SC | 3 | 42,9 | 20,5 | 156 | 1453 | 7 |
| 19 | | Ehrhardt, Finn | 0 | ARNOLDISCHULE GOTHA | 2,5 | 35,7 | 20,5 | 167,5 | 1382 | 7 |
| 20 | | Loos, Felix | 0 | ARNOLDISCHULE GOTHA | 2 | 33,3 | 23,5 | 168,5 | 1422 | 6 |
|
|
|
|