41. Internationales Jugendturnier Liechtenstein 2026 (U18)

Cập nhật ngày: 11.10.2026 14:58:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Florian Zarri

Giải/ Nội dungU10, U14, U18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

3Kohler, Marc Linard0AUT000-000041393
  2. ARNOLDISCHULE GOTHA (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Kratzsch, Luis Anton1713GER356095438101011½4,571428
2Ehrhardt, Finn0GER00010½12,571199
3Finster, Hannes0GER0½½1011471199
4Kirchner, Vincent0GER0010100271314
5Lauer, Tony0GER0½110103,571370
6Loos, Felix0GER010+010371414
  3. CHUR SC (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Peters, Ruben1702SUI13970951011000371478
2Sasikaran, Sarwin1620SUI13733151100101471475
3Bisculm, Matilda1538SUI13655090100101371218
4Hofer, Elias0SUI0100010261233
  4. DSSP (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Amirkhanov, Nikita1647SUI13966681011001471480
  5. FC BAYERN (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Hepp, Daniel1957GER346085671110111671726
  6. SC ASCHAFFENBURG (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Schwab, Lysander1775GER346186191010111571550
2Heesch, Thore0GER53302961001½01114,571318
3Schwab, Florentin0GER346690511001100371513
  7. SK DORNBIRN (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Sariczki, Olivier Pascal0AUT0000110261187
  8. SK HOHENEMS (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Markstaler, Tobias1772AUT16798991100110471455
  9. TRIESEN SC (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Vogt, Simon1583LIE120005071011100471525
2Mannhart, Sophie1476LIE1200049301½00½1371327
  10. ZÜRICH SG (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Köpke, Aleksis1694SUI135898711011½½571696
  11. SC HÖCHST (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
2Uysal, Saim Eymen1474TUR263898780101000271454
  12. SK RANKWEIL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
3Guba, Viktor1950AUT16622791111½116,571730
  13. MSC 1836 (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
2Goetz, Georg1749GER53300014010½10013,571400
  14. JUODA BALTA LTU (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
4Mazeikaite, Liepa0LTU128606460010001261193
  15. TARRASCH (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Rudolph, Alexander1915GER162757481111½½0571663