41. Internationales Jugendturnier Liechtenstein 2026 (U18)

Ban Tổ chứcLiechtenstein Chess Federation
Liên đoànLiechtenstein ( LIE )
Trưởng Ban Tổ chứcRemo Blum
Tổng trọng tàiIA Florian Zarri
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 Min für die ganze Partie
Địa điểmSchaan
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/10 đến 2026/10/11
Rating trung bình / Average age1406 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.10.2026 14:58:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Florian Zarri

Giải/ Nội dungU10, U14, U18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2 
1Guba Viktor1950AUT 21w1 6b1 4w1 2b1 3w½ 10b1 8w16,530,5206,5
2Hepp Daniel1957GER 18b1 15w1 8b1 1w0 9b1 11w1 3b1629,5197,5
3Rudolph Alexander1915GER 20b1 9w1 11b1 5w1 1b½ 4w½ 2w0533195
4Köpke Aleksis1694SUI 13b1 5w1 1b0 8w1 14b1 3b½ 6w½532199
5Schwab Lysander1775GER 12w1 4b0 19w1 3b0 21w1 9b1 10w1527191,5
6Kratzsch Luis Anton1713GER 23b1 1w0 17b1 9w0 16b1 15w1 4b½4,526,5182
7Heesch Thore0GER 8w0 24b1 12w½ 13b0 22w1 14w1 15b14,522175,5
8Markstaler Tobias1772AUT 7b1 10w1 2w0 4b0 13w1 17b1 1b0432,5189
9Amirkhanov Nikita1647SUI 16w1 3b0 22w1 6b1 2w0 5w0 13b1429187
10Vogt Simon1583LIE 24w1 8b0 16w1 18b1 15w1 1w0 5b0426,5179,5
11Sasikaran Sarwin1620SUI 25b1 14w1 3w0 15b0 12w1 2b0 17w1426,5176
12Finster Hannes0GER 5b0 13w½ 7b½ 25w1 11b0 23w1 16b1424163
13Lauer Tony0GER 4w0 12b½ 20w1 7w1 8b0 21b1 9w03,526186,5
14Goetz Georg1749GER 22w1 11b0 18w½ 19b1 4w0 7b0 21w13,523,5171,5
15Peters Ruben1702SUI 26w1 2b0 21w1 11w1 10b0 6b0 7w0326,5179
16Loos Felix0GER 9b0 20w1 10b0 26w+ 6w0 19b1 12w0323,5168,5
17Schwab Florentin0GER 19w1 21b0 6w0 22b1 18w1 8w0 11b0322,5176,5
18Mannhart Sophie1476LIE 2w0 26b1 14b½ 10w0 17b0 20w½ 23b1322,5165
19Bisculm Matilda1538SUI 17b0 23w1 5b0 14w0 25b1 16w0 24b1320,5156
20Ehrhardt Finn0GER 3w0 16b0 13b0 24w1 23b0 18b½ 22w12,520,5167,5
21Uysal Saim Eymen1474TUR 1b0 17w1 15b0 23w1 5b0 13w0 14b0226,5175,5
22Hofer Elias0SUI 14b0 25w1 9b0 17w0 7b0 -1 20b0221,5139,5
23Kirchner Vincent0GER 6w0 19b0 24w1 21b0 20w1 12b0 18w0221160,5
24Sariczki Olivier Pascal0AUT 10b0 7w0 23b0 20b0 -1 25w1 19w0220132,5
25Mazeikaite Liepa0LTU 11w0 22b0 26w1 12b0 19w0 24b0 -1218,5140,5
26Kohler Marc Linard0AUT 15b0 18w0 25b0 16b- -0 -0 -00886,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sum Buchholz-Tie Break variable