Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

41. Internationales Jugendturnier Liechtenstein 2026 (U14)

Cập nhật ngày: 11.10.2026 14:59:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Florian Zarri

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo điểm

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênRtgĐộiĐiểm% HS1  HS2 RpVán cờ
1AFMMittermeier, Luca1808FC BAYERN5,578,63120618517
2Stolper, Felix1615DSSP5,578,629,5195,518207
3ACMHoefel, Benjamin1684SK BREGENZ5,578,629190,517127
4Eschner, Johannes0SK DORNBIRN571,428187,516977
5Wehinger, Aaron1484SK SONNENBERG571,426,518116117
6Buschta, Jodok1761SK HOHENEMS4,575,033178,518716
7Bhingare, Joshua1771DSSP4,564,33420617037
8Atlas, Daniel1706SK BREGENZ4,564,32919716707
9Fedosov, Feliks0SCHACHKLUB GÖTZIS4,564,32819516757
10Paffrath, Vincent1715FC BAYERN4,564,328186,515967
11Schmidt, Thomas0SK DORNBIRN457,127174,515497
12Andrianov, Petr0SCHAFFHAUSEN MUNOT SG457,126,517715077
13Heinrich, Dean1484CHESSMATES ZUGERLAND457,126183,515307
14Sprecher, Marlon0BUCHS (SG)457,124175,515397
15Sprecher, Leona0BUCHS (SG)457,123,517115107
16Statzer, Borys0SK DORNBIRN457,121,517214747
17Koeb, Simon1433SK DORNBIRN3,550,029187,515587
18Vogt, Eduardo0TRIESEN SC342,925,517714037
19Noebl, Iannis0SK RANKWEIL342,92416713817
20Kathan, Jakob Anton0SCHACHKLUB GÖTZIS342,923,5172,514067