Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

41. Internationales Jugendturnier Liechtenstein 2026 (U14)

Cập nhật ngày: 11.10.2026 14:59:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Florian Zarri

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. BGD (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Lin, Chen Yang0AUT0011000271167
  3. BUCHS (SG) (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Sprecher, Leona0SUI13937580101011471232
2Sprecher, Marlon0SUI13937660110011471318
  4. CHESSMATES ZUGERLAND (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Heinrich, Dean1484SUI13563561001101471194
  5. DSSP (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Bhingare, Joshua1771SUI1347691111½0104,571544
2Stolper, Felix1615SUI135997511½11½½5,571419
  6. FC BAYERN (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1AFMMittermeier, Luca1808GER53300832911½10115,571507
2Paffrath, Vincent1715GER53300234711½00114,571265
  7. GENÈVE CLUB (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Colson-Schack, Madeleine0SUI5790027220000010161000
  9. SC ASCHAFFENBURG (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Schwab, Berenike0GER3466906000100½12,561081
  10. SCHACHKLUB GÖTZIS (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Fedosov, Feliks0AUT530016185011½1014,571459
2Kathan, Jakob Anton0AUT5300134290011100371170
3Stark, Jakob0AUT5300015870001101341000
4Wabnig, Laurin0AUT5300195750001100241128
  11. SCHAFFHAUSEN MUNOT SG (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Andrianov, Petr0SUI13822411010110471171
  12. SK BREGENZ (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Atlas, Daniel1706SUI1384155110011½4,571396
1ACMHoefel, Benjamin1684AUT530004780110111½5,571197
2Hoefel, Luis1596AUT53000480210½01002,571258
3Hoefel, Gallus0AUT5300047990000111361119
  13. SK DORNBIRN (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Statzer, Borys0AUT0101011471138
2Koeb, Simon1433AUT530009804101½1003,571386
5Eschner, Johannes0AUT5300040470111011571367
6Schmidt, Thomas0AUT530004942½1½1100471328
  14. SK HOHENEMS (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Buschta, Jodok1761AUT530010306111½1½½5,561678
2Lins, Luisa1513AUT1679856½1½0001371147
3Bidenko, Miroslav0AUT10000½12,571173
  15. SK SONNENBERG (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
2Wehinger, Aaron1484AUT5300015281010111571110
3Schmalz, Marvin0AUT5300213830001100261219
  16. TRIESEN SC (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Vogt, Eduardo0LIE120007791001010371167
  17. SC HÖCHST (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
2Uysal, Meryem Elif0AUT5300161500100000161000
  18. SC WOLFURT (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
4Erath, Julius0AUT5300015360111000371174
  19. SK RANKWEIL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
3Noebl, Iannis0AUT5300038570010110371088
  20. SCHAAN (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
7Vogel, David0AUT1000001261086