Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

41. Internationales Jugendturnier Liechtenstein 2026 (U10)

Cập nhật ngày: 11.10.2026 14:55:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Florian Zarri

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. BERN SK (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Lohmiller, Felix1655SUI13754661110010471262
  4. CHESSMATES ZUGERLAND (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Heinrich, Linda0SUI00½00101,561176
  5. DSSP (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Zimmerli, Elia Michel1637SUI135999111½10115,571479
2Zhang, Zichen1524SUI135958411½01014,571260
3Leitch, Jason1499SUI13763900101100371091
4Bhingare, Nathan Rohit0SUI13663860011100371277
  6. FC BAYERN (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1ACMBreintner, Maximilian1731GER533030375111111½6,571507
  7. GENÈVE CLUB (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Vallot, Lucien1635SUI136796011½011½571427
2Colson-Schack, Auguste1556SUI13762091101100471311
3Colson-Schack, Leopold1456SUI13785110111000371079
  8. NYON (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Mayer, Joan1522SUI13765271011110571275
  9. ROMANSHORN (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Kammerlander, Jan1546SUI137339011½11015,571443
2Kammerlander, Elia1443SUI13733821010111571091
  10. SCHACHKLUB GÖTZIS (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Wabnig, Felix0AUT5300129531001011471209
  11. SK BREGENZ (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
2Hoefel, Tabea0AUT5300086890011001371214
  12. SK DORNBIRN (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Zwerger, Anton0AUT00½01012,561000
2Zwerger, Greta0AUT0100000161000
2Oezkülük, Haydar0AUT0100100261179
  13. SK HOHENEMS (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Störmer, Auriel0AUT1001011471279
3Bidenko, Tim0AUT0001010261109
  14. SK RANKWEIL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Abdouni, Adam0AUT5300088831011010471311
2Kolesarova, Carolina-Laura0AUT0110101471274
  15. SK SONNENBERG (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
2Belosevic, Maria0AUT5300190871001½013,571091
3Dünser, Kilian0AUT01001½02,571145
4Fischer, Miroslav Gregory0AUT5300153321000011371079
  16. TRIESEN SC (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Büchel, Leonid0LIE0001101361106
3Vogt, Leon0LIE0101½103,571075
  17. SC HÖCHST (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
3Uysal, Muhammed Ahmet0AUT5300161260010001261074
4Burgstaller, Jonathan0AUT5300042410111011571388
  18. JUODA BALTA LTU (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Mazeika, Benas1554LTU128606201100011471195
2Aseris, Kostas0LTU128642420110010371079
6Tamkvaitis, Saulius0LTU128640801010101471218
  19. SCHAAN (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
5Koch, Len0LIE00101½02,571146