Wildeshauser Stadtmeisterschaft 2026 Cập nhật ngày: 14.10.2026 16:23:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325691
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Bortnik, Timofei | 24274062 | | 1902 | SK Wildeshausen |
| 2 | | Hellmann, Rainer | 12923877 | | 1865 | SV Kaponier Vechta |
| 3 | | Brüning, Martin | 12948411 | | 1856 | SV Kaponier Vechta |
| 4 | | Koronowski, Heinz-Jürgen | 12943762 | | 1769 | SK Wildeshausen |
| 5 | | Beck, Wolfgang | | | 1754 | TSV Neubruchhausen |
| 6 | | Ritter, Stefan | 34676201 | | 1734 | TSV Neubruchhausen |
| 7 | | Schlausch, Michael | 12976415 | | 1705 | SK Wildeshausen |
| 8 | | Stremel, Danill | 533056072 | | 1703 | SV Kaponier Vechta |
| 9 | | Hartmann, Rolf | 533089957 | | 1684 | SG Barnstorf |
| 10 | | Westerhoff, Ralf | 16271378 | | 1679 | SV Kaponier Vechta |
| 11 | | Wirz, David | | | 1604 | TSV Neubruchhausen |
| 12 | | Skripalle, Manfred | 34696091 | | 1598 | TSV Neubruchhausen |
| 13 | | Stiffel, Klaus | 24694428 | | 1535 | SK Wildeshausen |
| 14 | | Petermann, Ian | 16299680 | | 1576 | SK Wildeshausen |
| 15 | | Meyer, Jürgen | 24686883 | | 1519 | SG Barnstorf |
| 16 | | Klooß, Werner | | | 1404 | TSV Neubruchhausen |
|
|
|
|