Wildeshauser Stadtmeisterschaft 2026

Cập nhật ngày: 14.10.2026 16:23:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325691

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Bortnik Timofei1902 9b0 13w1 14b1 15w265,52
2Hellmann Rainer1865 10w½ 16b- -0 -00,51341,25
3Brüning Martin1856 11b+ 9w1 -0 5b2751,5
4Koronowski Heinz-Jürgen1769 12w- -0 -0 -001500
5Beck Wolfgang1754 13b1 12w0 9b½ 3w1,596,51,75
6Ritter Stefan1734 14w- 10b- -0 11b01600
7Schlausch Michael1705 15b1 14w1 16b0 12w2383
8Stremel Danill1703 16w0 11b1 15w- 9w1105,50
9Hartmann Rolf1684 1w1 3b0 5w½ 8b1,586,52,75
10Westerhoff Ralf1679 2b½ 6w+ 12b1 16w2,526,52,75
11Wirz David1604 3w- 8w0 13b0 6w01420
12Skripalle Manfred1598 4b+ 5b1 10w0 7b247,53
13Stiffel Klaus1535 5w0 1b0 11w1 14b1124,50
14Petermann Ian1576 6b+ 7b0 1w0 13w11150
15Meyer Jürgen1519 7w0 -1 8b+ 1b2573
16Klooß Werner1404 8b1 2w+ 7w1 10b3174,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)