Wildeshauser Stadtmeisterschaft 2026 Cập nhật ngày: 14.10.2026 16:23:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325691
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/15 lúc 19:15
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 3 | | Brüning, Martin | 1856 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Hartmann, Rolf | 1684 | 9 |
| 2 | 5 | | Beck, Wolfgang | 1754 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Skripalle, Manfred | 1598 | 12 |
| 3 | 7 | | Schlausch, Michael | 1705 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Petermann, Ian | 1576 | 14 |
| 4 | 16 | | Klooß, Werner | 1404 | 1 | + - - | ½ | | Hellmann, Rainer | 1865 | 2 |
| 5 | 10 | | Westerhoff, Ralf | 1679 | ½ | + - - | 0 | | Ritter, Stefan | 1734 | 6 |
| 6 | 1 | | Bortnik, Timofei | 1902 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Stiffel, Klaus | 1535 | 13 |
| 7 | 11 | | Wirz, David | 1604 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Stremel, Danill | 1703 | 8 |
| 8 | 15 | | Meyer, Jürgen | 1519 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 9 | 4 | | Koronowski, Heinz-Jürgen | 1769 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|