III Obert d'Escacs Enxaneta
2026 Cập nhật ngày: 15.10.2026 12:34:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Laura Martin Perez
| Giải/ Nội dung | Grup A, Grup B, Grup C, Enxaneta |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Boevskaia, Polina | 1502 | Tres Peons, C.E. |
| 2 | | Gargallo Armengol, Ferran | 1462 | Llinars, C.E. |
| 3 | | Urbiola Rovira, Eric | 1450 | Granollers, C.E. |
| 4 | | Vazquez Pozo, Hector | 1449 | Montornes, C.E. |
| 5 | | Miquel Ferrer, Pere | 1406 | Granollers, C.E. |
| 6 | | Boevskiy, Mark | 1400 | Tres Peons, C.E. |
| 7 | | Vyzars Sanchez, Arush | 1396 | Montornes, C.E. |
| 8 | | Rubio Font, Marti | 1388 | Mollet, C.E. |
| 9 | | Fernandez Gimenez, Pau | 1376 | Tordera, C.E. |
| 10 | | Miquel Ferrer, Quim | 1375 | Granollers, C.E. |
| 11 | | Vigil Borge, Arlet | 1360 | Llinars, C.E. |
| 12 | | Gonzalez Sanchez, Marc | 1342 | Mollet, C.E. |
| 13 | | Valero Boudiar, Adam | 1331 | Gerunda, C.E. |
| 14 | | Rempe Martinez, Carla | 1329 | Llinars, C.E. |
| 15 | | Folk Gracia, Gael | 1326 | Llinars, C.E. |
| 16 | | Guillamon Del Rincon, Pol | 1325 | Granollers, C.E. |
| 17 | | Oliveras Estafanell, Bernat | 1307 | Granollers, C.E. |
| 18 | | Zambrano Portillo, Biel | 1303 | Montornes, C.E. |
| 19 | | Carrasco Gomez, Amara | 1301 | Montornes, C.E. |
| 20 | | Rempe Martinez, Joan | 1285 | Llinars, C.E. |
| 21 | | Martinez Orozco, Luca | 1268 | Montornes, C.E. |
| 22 | | Agadzhanian, Sergei | 1190 | Foment Martinenc, C.E. |
| 23 | | Vigil Borge, Aura | 1145 | Llinars, C.E. |
| 24 | | Rempe Martinez, Anna | 1069 | Llinars, C.E. |
|
|
|
|