Адрес:
БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 8, 5 этаж, 515 кабинет

Призовой фонд:
1 место - 38.000 тенге
2 место - 32.000 тенге
3 место - 30.000 тенге

Контактный телефон по участию КМС:
+7 777 338 2387 (WhatsApp)

"Maestro Standart Cup" с нормой КМС (Астана, 10-18 октября)

Ban Tổ chứcШахматная школа "Маэстро"
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcIO Skurygin, Anton, IA, 13702068
Tổng trọng tàiNA Shakenova, Indira, 13715119
Trọng tàiPairings arbiter: IA Skurygin, Anton, 13702068
Thời gian kiểm tra (Standard)60 min + 30 sec
Địa điểmАстана, БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 8
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/10 đến 2026/10/18
Rating trung bình / Average age1752 / 21
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 04:18:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin

Giải/ Nội dungС нормой КМС (октябрь), Selection_september_1, Selection_september_2, Selection_october_1, С нормой КМС (ноябрь), Selection_october_2
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1CMAbdrashev Ruslan1940KAZ 12b1 9w1 21b1 11w1 17b½ 8w1 3w1 5b6,51024,52763
2CMAmangeldy Ramazan1920KAZ 15b1 17w½ 11b0 19w1 9b0 21w1 20b1 4w4,5702121,544
3CMAlin Azamat1913KAZ 16b1 19w1 8b½ 17w½ 21b1 11w1 1b0 6w5202425,544
4CMBolat Arlan1876KAZ 17b0 16w1 12b1 9w0 5b½ 18w1 7w1 2b4,56022,524,543
5IAbdishev Abdiali1873KAZ 7w½ 14b½ 20w1 10b½ 4w½ 13b½ 21w1 1w4,55022,525,523
6CMMukanov Adilzhan1846KAZ 18b1 21w0 17b0 16w1 19b1 9w1 12w½ 3b4,5801920,543
7CMBakytzhanuly Sanzhar1837KAZ 5b½ 11w0 15b1 8w½ 12b1 17w1 4b0 14w410023,52434
8IMoldashev Alim1800KAZ 14w½ 13b1 3w½ 7b½ 10w1 1b0 17w0 11b3,51102730,523
9IKairat Alinur1775KAZ 20w1 1b0 22w1 4b1 2w1 6b0 11w½ 17b4,54027,528,543
10CMDegenbayev Altair1773KAZ 21b0 18w1 19b1 5w½ 8b0 12w0 22b1 16w3,5150171834
11INurlybek Dias1772KAZ 13w½ 7b1 2w1 1b0 14w1 3b0 9b½ 8w4912831,534
12IGabiden Nurkhan1748KAZ 1w0 20b0 4w0 22b1 7w0 10b1 6b½ 18b2,517026,527,524
13CMTuleulenov Olzhas1746KAZ 11b½ 8w0 18b1 21w0 15b1 5w½ 14b½ 20w3,512020,52124
14CMKuznetsov Vladislav1722KAZ 8b½ 5w½ 16b0 18w1 11b0 15w+ 13w½ 7b3,51402020,523
15IBekmagambetova Anya1666KAZ 2w0 22b0 7w0 20b0 13w0 14b- -0 -0022016,516,502
16IKinziabulatov Dinar1661KAZ 3w0 4b0 14w1 6b0 20w½ 22b1 18w0 10b2,5180232423
17IMakhmut Nurislam1661KAZ 4w1 2b½ 6w1 3b½ 1w½ 7b0 8b1 9w4,5302932,534
18IMarat Yasmin1641KAZ 6w0 10b0 13w0 14b0 22w1 4b0 16b1 12w2190222324
19IKlyshev Askhat1624KAZ 22w1 3b0 10w0 2b0 6w0 20b- -0 -0120119,520,512
20CMAltairuly Almir1584KAZ 9b0 12w1 5b0 15w1 16b½ 19w+ 2w0 13b3,51302020,533
21IAmantai Yernur1579KAZ 10w1 6b1 1w0 13b1 3w0 2b0 5b0 22w316028,53234
22CMBeisembayev Baltabai1578KAZ 19b0 15w1 9b0 12w0 18b0 16w0 10w0 21b121016,51713

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Most black