Адрес:
БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 8, 5 этаж, 515 кабинет

Призовой фонд:
1 место - 38.000 тенге
2 место - 32.000 тенге
3 место - 30.000 тенге

Контактный телефон по участию КМС:
+7 777 338 2387 (WhatsApp)

"Maestro Standart Cup" с нормой КМС (Астана, 10-18 октября)

Cập nhật ngày: 18.10.2026 15:59:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin

Giải/ Nội dungС нормой КМС (октябрь), Selection_september_1, Selection_september_2, Selection_october_1, С нормой КМС (ноябрь), Selection_october_2
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/11 lúc 15.30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11CMAbdrashev, Ruslan19401 1 - 01 IKairat, Alinur17759
22CMAmangeldy, Ramazan19201 ½ - ½1 IMakhmut, Nurislam166117
33CMAlin, Azamat19131 1 - 01 IKlyshev, Askhat162419
46CMMukanov, Adilzhan18461 0 - 11 IAmantai, Yernur157921
514CMKuznetsov, Vladislav1722½ ½ - ½½ IAbdishev, Abdiali18735
67CMBakytzhanuly, Sanzhar1837½ 0 - 1½ INurlybek, Dias177211
713CMTuleulenov, Olzhas1746½ 0 - 1½ IMoldashev, Alim18008
84CMBolat, Arlan18760 1 - 00 IKinziabulatov, Dinar166116
910CMDegenbayev, Altair17730 1 - 00 IMarat, Yasmin164118
1020CMAltairuly, Almir15840 1 - 00 IGabiden, Nurkhan174812
1122CMBeisembayev, Baltabai15780 1 - 00 IBekmagambetova, Anya166615