Адрес: БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 8, 5 этаж, 515 кабинет
Призовой фонд: 1 место - 38.000 тенге 2 место - 32.000 тенге 3 место - 30.000 тенге
Контактный телефон по участию КМС: +7 777 338 2387 (WhatsApp)"Maestro Standart Cup" с нормой КМС (Астана, 10-18 октября) Cập nhật ngày: 18.10.2026 03:33:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin
| Giải/ Nội dung | С нормой КМС (октябрь), Selection_september_1, Selection_september_2, Selection_october_1, С нормой КМС (ноябрь), Selection_october_2 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 22 |
| Tổng cộng | | | 22 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| CM | 11 |
| Tổng cộng | 11 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 4 | 3 | 4 | 0 | 11 |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 0 | 11 |
| 3 | 5 | 1 | 5 | 0 | 11 |
| 4 | 5 | 3 | 3 | 0 | 11 |
| 5 | 4 | 3 | 4 | 0 | 11 |
| 6 | 6 | 1 | 2 | 2 | 11 |
| 7 | 3 | 3 | 4 | 0 | 10 |
| 8 | 7 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| Tổng cộng | 40 | 17 | 27 | 2 | 86 |
|
|
|
|