2026 Oct 17 Silent Storm Thanksgiving 1-Day Classical U1500 CFC Rated

Cập nhật ngày: 18.10.2026 00:19:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 82)

Giải/ Nội dung
3Day Classical Oct16-18 Fri to Sun
3-Day Open
3-Day U2000
3Day-U1600
1Day Classical Oct17.Sat
1Day Rapid Oct18.Sun
1Day Blitz Oct18.Sun
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Koopman John1421CAN 5w1 8b1 9w0 2b½ 3b02,55014,51242
2Singh Ayansh1277CAN 6b1 3w½ -½ 1w½ 4b13,53015,51146
3ACMLingamaneni Anish Krishna1276CAN 7w1 2b½ 6w1 9b1 1w14,51015,51082
4Praveen Tejaasree1062CAN 9b0 6w0 8w1 -1 2w026013,51226
5Santosh Prithvi855CAN 1b0 9w0 -0 -0 -00906,51411
6Paralikar Shreyas826CAN 2w0 4b1 3b0 8w1 -1340141254
7Puri Ayaan485CAN 3b0 -1 -0 -0 -01808,51276
8Arvind Puri0CAN -1 1w0 4b0 6b0 9w017012,51177
9Ling Aulin0CAN 4w1 5b1 1b1 3w0 8b142011,51203

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)