AUT STMK 2627 Graz 3.Klasse

Ban Tổ chứcLV Steiermark
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcDI Christian Huber
Tổng trọng tàiIA Christian Huber
Thời gian kiểm tra (Standard)90 Minuten plus 30 Sekunden pro Zug für die gesamte Partie
Địa điểmGraz
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/28 đến 2027/04/16
Rating trung bình / Average age1405 / 32
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 07.10.2026 15:07:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband

Giải/ Nội dungStadtliga, 1.Klasse, 2.Klasse, 3.Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3 
1Schachgesellschaft 1 * 4240
Schachgesellschaft 2 * 4240
3Styria TU Graz * 3230
Gratwein Straßengel 2 * 3230
5Schachfreunde Graz * 2½22,50
6SC Extraherb1½ * 01,50
7Gratwein Straßengel 11 * 010
Postsportverein Graz1 * 010
9Austria Graz * 000
Gratwein Straßengel 30 * 000
Schachgesellschaft 30 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints